Football.com
17/01/2026 19:00
95-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Colgate Raiders
43
52
95
Bucknell Bison
32
44
76
75
96
171
Thống kê cầu thủ
Andrew Alekseyenko
22
PTS
18
Pat Curtin
Chi tiết
HT(43 - 32)
FT(95 - 76)

39'59''

95 - 76

+2

39'52''

95 - 74

+1

39'52''

94 - 74

+1

39'52''

93 - 74

+1

39'52''

93 - 73

+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.21
  • 4
1.22

Rise

0.83%

Tỷ lệ cược nhà

1.21

1.22

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cotterell Court (Hamilton, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(34/60)
Field Goals %
44%(24/55)
67%(22/33)
2-Point Field Goals %
62%(18/29)
44%(12/27)
3-Point Field Goals %
23%(6/26)
68%(15/22)
Free Throws %
92%(22/24)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
22
25
Defensive Rebounds
19
9
Offensive Rebounds
3
Khác
23
Assist
14
2
Blocked
1
8
Steals
6
10
Turnovers
10
1
Timeouts
2
30
Biggest Lead
0
18
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
7-10
3-4
5-6
0
3
3
4
2
1
2
0
29
17
8-12
1-3
0-0
1
5
6
0
0
0
1
3
26
14
4-9
4-7
2-4
2
3
5
3
0
0
3
1
33
13
5-6
1-1
2-2
2
8
10
10
4
0
2
3
12
10
2-4
2-4
4-5
1
1
2
0
0
1
1
3
15
8
4-5
0-0
0-2
0
0
0
0
0
0
0
0
27
7
3-7
1-4
0-1
0
2
2
2
1
0
0
2
5
2
1-2
0-0
0-0
2
0
2
1
1
0
0
2
2
2
0-0
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
19
0
0-5
0-4
0-0
0
3
3
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
7-15
1-6
3-3
1
3
4
2
2
0
3
3
32
15
5-11
1-3
4-4
1
3
4
2
0
0
2
1
36
13
4-7
0-2
5-5
1
7
8
0
1
0
1
3
26
10
4-9
2-6
0-0
0
4
4
4
0
0
0
3
13
7
0-0
0-0
7-8
0
0
0
2
0
0
2
2
35
7
2-6
1-4
2-2
0
1
1
2
0
0
1
2
6
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
1
18
1
0-4
0-3
1-2
0
0
0
1
3
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0