Football.com
14/01/2023 19:00
71-65
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Colgate Raiders
34
37
71
Bucknell Bison
32
33
65
66
70
136
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Tucker Richardson
23
PTS
20
Andre Screen
Tį»· lệ cược
1
1.10
2
6.40
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.09

Drop

0.91%

Tį»· lệ cược nhĆ 

1.10

1.09

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

10W 0L

9W 1L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
2W 3L
Kįŗæt quįŗ£
2W 3L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
Cotterell Court (Hamilton, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
49%(27/55)
Field Goals %
42%(21/50)
53%(23/43)
2-Point Field Goals %
50%(17/34)
33%(4/12)
3-Point Field Goals %
25%(4/16)
59%(13/22)
Free Throws %
95%(19/20)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
31
23
Defensive Rebounds
26
9
Offensive Rebounds
5
KhƔc
19
Assist
9
2
Blocked
1
10
Steals
4
9
Turnovers
15
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
15
Fouls
19
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
9-16
1-3
4-9
0
5
5
5
4
0
2
2
38
13
5-9
2-3
1-1
3
3
6
6
1
0
0
1
14
10
3-5
0-0
4-4
1
1
2
3
2
1
2
5
25
8
4-6
0-0
0-1
2
5
7
2
1
1
0
5
27
8
3-9
0-1
2-3
1
5
6
1
1
0
0
1
13
4
1-3
0-0
2-2
0
3
3
1
0
0
0
0
34
3
1-6
1-5
0-2
1
1
2
1
1
0
4
1
3
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
7-10
0-0
6-6
1
3
4
0
0
0
3
3
33
14
4-10
1-5
5-6
1
2
3
2
2
0
4
2
33
9
1-9
1-4
6-6
2
7
9
4
1
1
4
2
22
9
4-8
1-3
0-0
0
3
3
1
1
0
1
3
9
7
2-4
1-1
2-2
1
1
2
0
0
0
0
3
27
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
18
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
11
2
1-3
0-2
0-0
0
4
4
1
0
0
2
0
12
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kįŗæt quįŗ£
2W 3L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
79.671
Scored Points Average
6570.2
81.265
Points Allowed Average
7172.6