Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
7
13
8
19
47

Czechia
13
7
17
13
50
20
20
25
32
97
Chi tiết
1Q(7 - 13)
2Q(20 - 20)
3Q(28 - 37)
4Q(47 - 50)
-
47 - 50
+
-
47 - 47
+
-
44 - 46
+
-
40 - 45
+
-
38 - 42
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Montenegro63
Czechia58
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
72.047
Scored Points Average
5062.0
67.450
Points Allowed Average
4764.0

