Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Abc Athletic Constanta
20
19
12
24
75

CSU Sibiu
19
12
20
26
77
39
31
32
50
152
Tỷ lệ cược
1
2.44
2
1.52
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.44
- 4
2.17
Drop
11.07%
Tỷ lệ cược nhà
2.44
2.17
10 trận gần đây nhất
3W 2L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 30 | 28-2 | .933 | - | W6 |
| 2 | CSM CSU Oradea | 30 | 23-7 | .767 | - | W8 |
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 | - | L2 |
| 4 | BCMU Arges Pitesti | 30 | 22-8 | .733 | - | W1 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 30 | 18-12 | .600 | - | L2 |
| 6 | SCM Timisoara | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | CS Dinamo Bucuresti | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 9 | CSM Ploiesti | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 10 | Steaua CSM Bucuresti | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 12 | CSM Targu Jiu | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 13 | CS Rapid Bucuresti | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 14 | CS Municipal Galati | 30 | 8-22 | .267 | - | W3 |
| 15 | Csm Focsani | 30 | 8-22 | .267 | - | L10 |
| 16 | Csm Miercurea Ciuc | 30 | 5-25 | .167 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
65.675
Scored Points Average
7793.4
92.077
Points Allowed Average
7597.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
















