Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSM Constanta
18
25
25
21
89

CSU Sibiu
17
23
22
21
83
35
48
47
42
172
Chi tiết
1Q(18 - 17)
2Q(43 - 40)
3Q(68 - 62)
4Q(89 - 83)
39'41''
89 - 83
+1
39'22''
88 - 83
+1
39'12''
88 - 82
+1
39'00''
87 - 82
+1
39'06''
86 - 82
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
65.689
Scored Points Average
8393.4
92.083
Points Allowed Average
8997.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

