Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSU Sibiu
33
16
13
31
93

CSM Constanta
20
23
24
24
91
53
39
37
55
184
Chi tiết
1Q(33 - 20)
2Q(49 - 43)
3Q(62 - 67)
4Q(93 - 91)
39'59''
93 - 91
+2
39'51''
91 - 91
+2
39'22''
91 - 89
+1
39'18''
90 - 89
+3
39'09''
87 - 89
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Transilvania (Sibiu, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.493
Scored Points Average
9165.6
97.891
Points Allowed Average
9392.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

