Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

CSU Sibiu
22
22
19
27
15
105

CSM Constanta
27
20
24
19
20
110
49
42
43
46
35
215
Chi tiết
1Q(22 - 27)
2Q(44 - 47)
3Q(63 - 71)
4Q(90 - 90)
1OT(105 - 110)
2OT(105 - 110)
49'46''
105 - 110
+1
49'46''
105 - 109
+1
49'11''
105 - 108
+3
47'56''
105 - 105
+2
46'59''
105 - 103
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Transilvania (Sibiu, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.4105
Scored Points Average
11065.6
97.8110
Points Allowed Average
10592.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

