Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Abc Athletic Constanta
25
11
20
29
85

CSU Sibiu
18
26
21
26
91
43
37
41
55
176
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | CSU Sibiu | 16 | 9-7 | .563 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 15-1 | .938 | - | W7 |
| 2 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 13-3 | .813 | - | W6 |
| 3 | BCMU Arges Pitesti | 16 | 9-7 | .563 | - | W1 |
| 4 | CSU Sibiu | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 16 | 8-8 | .500 | - | L2 |
| 6 | CSM Ploiesti | 16 | 8-8 | .500 | - | L5 |
| 7 | Csm Targu Mures | 16 | 6-10 | .375 | - | L1 |
| 8 | Csm Miercurea Ciuc | 16 | 2-14 | .125 | - | L10 |
| 9 | CSM Targu Jiu | 16 | 2-14 | .125 | - | L1 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
65.685
Scored Points Average
9193.4
92.091
Points Allowed Average
8597.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









