Football.com
11/05/2024 17:15
84-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cholet Basket
26
17
22
19
84
Elan Chalon
22
24
16
15
77
48
41
38
34
161
Thống kê cầu thủ
Neal Sako
18
PTS
14
Aleksej Nikolic
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(43 - 46)
3Q(65 - 62)
4Q(84 - 77)

39'16''

84 - 77

+1

39'16''

84 - 76

+1

39'04''

84 - 75

+2

38'07''

82 - 75

+3

37'25''

79 - 75

+3
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.23
  • 4
1.20

Drop

2.44%

Tỷ lệ cược nhà

1.23

1.20

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Cholet BasketCholet Basket
3417-17.500
14
Elan ChalonElan Chalon
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
La Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(32/69)
Field Goals %
54%(28/52)
50%(21/42)
2-Point Field Goals %
69%(20/29)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
53%(9/17)
Free Throws %
87%(13/15)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
33
19
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
6
Khác
23
Assist
22
2
Blocked
1
11
Steals
6
12
Turnovers
23
5
Timeouts
2
9
Biggest Lead
6
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
8-9
0-0
2-2
4
6
10
1
3
0
1
1
26
12
5-10
2-5
0-2
1
4
5
0
4
0
1
4
22
12
4-8
4-4
0-0
1
1
2
2
1
0
0
3
24
10
4-9
2-5
0-0
0
2
2
10
1
0
2
1
26
6
2-10
1-3
1-2
0
0
0
5
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
3-8
2-6
3-6
1
1
2
2
0
1
1
3
13
9
4-6
0-0
1-3
1
2
3
0
0
0
2
2
16
4
2-6
0-3
0-0
0
3
3
3
1
0
2
2
16
2
0-0
0-0
2-2
1
0
1
0
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
14
3-8
1-5
7-8
0
5
5
8
0
0
3
3
27
12
5-5
0-0
2-2
1
2
3
1
1
0
5
2
26
12
5-9
0-0
2-3
2
4
6
0
0
0
2
4
33
9
4-4
1-1
0-0
0
13
13
3
1
0
4
2
32
6
2-10
0-4
2-2
1
1
2
5
1
1
7
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
12
5-5
2-2
0-0
0
1
1
1
2
0
1
3
22
6
2-8
2-8
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1
18
6
2-3
2-3
0-0
2
0
2
4
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.484
Scored Points Average
7792.2
86.077
Points Allowed Average
8485.6