Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cholet Basket
26
17
22
19
84

Elan Chalon
22
24
16
15
77
48
41
38
34
161
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(43 - 46)
3Q(65 - 62)
4Q(84 - 77)
39'16''
84 - 77
+1
39'16''
84 - 76
+1
39'04''
84 - 75
+2
38'07''
82 - 75
+3
37'25''
79 - 75
+3
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.20
Drop
2.44%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.20
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmLa Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(32/69)
Field Goals %
54%(28/52)
50%(21/42)
2-Point Field Goals %
69%(20/29)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
53%(9/17)
Free Throws %
87%(13/15)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
33
19
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
6
Khác
23
Assist
22
2
Blocked
1
11
Steals
6
12
Turnovers
23
5
Timeouts
2
9
Biggest Lead
6
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
8-9
0-0
2-2
4
6
10
1
3
0
1
1
26
12
5-10
2-5
0-2
1
4
5
0
4
0
1
4
22
12
4-8
4-4
0-0
1
1
2
2
1
0
0
3
24
10
4-9
2-5
0-0
0
2
2
10
1
0
2
1
26
6
2-10
1-3
1-2
0
0
0
5
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
3-8
2-6
3-6
1
1
2
2
0
1
1
3
13
9
4-6
0-0
1-3
1
2
3
0
0
0
2
2
16
4
2-6
0-3
0-0
0
3
3
3
1
0
2
2
16
2
0-0
0-0
2-2
1
0
1
0
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
14
3-8
1-5
7-8
0
5
5
8
0
0
3
3
27
12
5-5
0-0
2-2
1
2
3
1
1
0
5
2
26
12
5-9
0-0
2-3
2
4
6
0
0
0
2
4
33
9
4-4
1-1
0-0
0
13
13
3
1
0
4
2
32
6
2-10
0-4
2-2
1
1
2
5
1
1
7
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
12
5-5
2-2
0-0
0
1
1
1
2
0
1
3
22
6
2-8
2-8
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1
18
6
2-3
2-3
0-0
2
0
2
4
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.484
Scored Points Average
7792.2
86.077
Points Allowed Average
8485.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
23/12/23
FT
Elan Chalon
Cholet Basket79
81
11/05/24
FT
Cholet Basket
Elan Chalon84
77
30/11/24
FT
Cholet Basket
Elan Chalon88
74
05/04/25
FT
Elan Chalon
Cholet Basket105
72
18/10/25
FT
Cholet Basket
Elan Chalon98
79
24/01/26
FT
Elan Chalon
Cholet Basket87
77
17/10/26 16:30
Cholet Basket
Elan Chalon20/03/27 19:00
Elan Chalon
Cholet Basket





































