Football.com
23/12/2023 19:30
79-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
25
21
11
22
79
Cholet Basket
22
18
24
17
81
47
39
35
39
160
Thống kê cầu thủ
Demonte Harper
18
PTS
15
TJ Campbell
Chi tiết
1Q(25 - 22)
2Q(46 - 40)
3Q(57 - 64)
4Q(79 - 81)

39'58''

79 - 81

+1

39'34''

79 - 80

+2

39'23''

79 - 78

+1

39'23''

78 - 78

+1

38'54''

77 - 78

+3
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.67
  • 4
1.54

Drop

7.78%

Tỷ lệ cược nhà

1.67

1.54

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Cholet BasketCholet Basket
3417-17.500
14
Elan ChalonElan Chalon
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(28/66)
Field Goals %
48%(31/65)
52%(16/31)
2-Point Field Goals %
54%(21/39)
34%(12/35)
3-Point Field Goals %
38%(10/26)
85%(11/13)
Free Throws %
82%(9/11)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
36
21
Defensive Rebounds
22
13
Offensive Rebounds
14
Khác
22
Assist
14
0
Blocked
4
7
Steals
6
16
Turnovers
16
6
Timeouts
4
10
Biggest Lead
9
20
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
6-17
4-8
2-2
1
1
2
4
0
0
3
4
35
17
5-7
5-6
2-2
0
3
3
4
3
0
3
1
30
9
3-5
1-2
2-2
5
1
6
2
3
0
3
3
18
4
2-11
0-6
0-0
1
2
3
4
0
0
1
2
8
3
1-1
0-0
1-1
0
2
2
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
6-6
0-0
4-4
3
2
5
4
0
0
2
3
15
6
3-5
0-0
0-2
3
2
5
0
0
0
1
4
24
3
1-9
1-9
0-0
0
4
4
1
1
0
1
2
14
3
1-5
1-4
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
5-10
3-5
2-2
0
1
1
4
1
1
1
2
28
14
6-13
2-9
0-0
0
3
3
2
1
0
2
3
24
12
5-8
0-0
2-3
2
4
6
0
0
0
1
3
24
8
3-5
2-2
0-0
0
4
4
0
2
0
4
2
20
6
2-3
0-1
2-2
0
0
0
1
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
7
2-6
0-1
3-4
2
5
7
0
0
1
2
1
14
6
3-5
0-1
0-0
3
1
4
1
1
0
0
3
18
5
2-5
1-2
0-0
4
0
4
2
1
1
1
2
17
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
14
3
1-6
1-3
0-0
0
1
1
3
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
92.279
Scored Points Average
8188.4
85.681
Points Allowed Average
7986.0