Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
32
21
16
18
87

Cholet Basket
23
19
11
24
77
55
40
27
42
164
Chi tiết
1Q(32 - 23)
2Q(53 - 42)
3Q(69 - 53)
4Q(87 - 77)
39'02''
87 - 77
+1
38'38''
86 - 77
+1
38'38''
86 - 76
+2
38'13''
86 - 74
+3
37'33''
86 - 71
+3
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.66
- 4
1.53
Drop
7.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.66
1.53
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(27/60)
Field Goals %
47%(28/59)
55%(17/31)
2-Point Field Goals %
62%(24/39)
34%(10/29)
3-Point Field Goals %
20%(4/20)
82%(23/28)
Free Throws %
61%(17/28)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
33
26
Defensive Rebounds
24
9
Offensive Rebounds
9
Khác
28
Assist
11
2
Blocked
1
8
Steals
3
13
Turnovers
14
3
Timeouts
2
21
Biggest Lead
0
23
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L2 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 | - | W2 |
| 3 | Nanterre 92 | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W5 |
| 7 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | JDA Dijon Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W2 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 | - | L2 |
| 16 | Le Portel | 29 | 0-29 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
0-0
5-14
3-4
0
5
5
6
2
0
4
2
29
21
0-0
3-5
4-4
1
7
8
1
1
0
1
2
27
18
0-0
0-3
2-3
2
2
4
1
0
0
1
1
20
5
0-0
1-3
0-0
1
1
2
9
0
0
0
5
24
2
0-0
0-0
0-0
2
0
2
4
2
1
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
6
0-0
0-0
4-4
1
3
4
3
0
0
1
1
21
6
0-0
1-2
3-5
1
1
2
2
3
0
1
2
16
5
0-0
0-2
5-6
0
2
2
1
0
1
0
3
10
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
0-0
0-3
4-4
0
1
1
0
0
0
2
1
19
11
0-0
3-4
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
24
8
0-0
0-0
0-2
1
3
4
1
0
0
2
5
20
6
0-0
0-0
0-0
2
2
4
0
0
1
1
2
19
5
0-0
0-4
3-3
1
2
3
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
8
0-0
0-1
2-3
0
3
3
3
0
0
2
3
18
8
0-0
0-3
4-6
0
4
4
3
0
0
2
3
16
7
0-0
1-5
0-0
2
1
3
0
0
0
3
3
22
6
0-0
0-0
2-4
1
4
5
2
2
0
1
0
13
4
0-0
0-0
0-2
1
1
2
0
0
0
1
3
5
2
0-0
0-0
2-4
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
92.287
Scored Points Average
7788.4
85.677
Points Allowed Average
8786.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
23/12/23
FT
Elan Chalon
Cholet Basket79
81
11/05/24
FT
Cholet Basket
Elan Chalon84
77
30/11/24
FT
Cholet Basket
Elan Chalon88
74
05/04/25
FT
Elan Chalon
Cholet Basket105
72
18/10/25
FT
Cholet Basket
Elan Chalon98
79
24/01/26
FT
Elan Chalon
Cholet Basket87
77
17/10/26 16:30
Cholet Basket
Elan Chalon20/03/27 19:00
Elan Chalon
Cholet Basket


























