Football.com
30/11/2024 17:00
88-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cholet Basket
20
23
23
22
88
Elan Chalon
21
16
25
12
74
41
39
48
34
162
Thống kê cầu thủ
Stef Smith
21
PTS
16
Zeljko Sakic
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(43 - 37)
3Q(66 - 62)
4Q(88 - 74)

39'08''

88 - 74

+2

39'00''

88 - 72

+2

38'38''

86 - 72

+2

38'25''

86 - 70

+1

38'06''

85 - 70

+3
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.17
  • 4
1.14

Drop

2.56%

Tỷ lệ cược nhà

1.17

1.14

10 trận gần đây nhất

7W 3L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Cholet BasketCholet Basket
3021-9.700
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
La Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(30/61)
Field Goals %
48%(24/50)
64%(21/33)
2-Point Field Goals %
48%(14/29)
32%(9/28)
3-Point Field Goals %
48%(10/21)
76%(19/25)
Free Throws %
73%(16/22)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
28
22
Defensive Rebounds
22
11
Offensive Rebounds
6
Khác
19
Assist
13
1
Blocked
5
9
Steals
7
17
Turnovers
24
1
Timeouts
4
18
Biggest Lead
4
21
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
6-7
2-2
0-0
1
3
4
2
1
0
5
2
19
10
4-5
0-0
2-4
3
5
8
1
0
0
0
1
14
5
2-6
1-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
4
25
4
2-7
0-3
0-0
2
3
5
2
2
0
2
2
22
3
1-6
0-3
1-1
0
0
0
3
1
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
21
6-10
2-4
7-7
0
0
0
3
2
0
1
3
16
12
3-7
2-6
4-6
0
1
1
5
0
0
5
3
22
9
4-6
0-0
1-1
2
3
5
0
3
0
0
1
20
6
1-5
1-3
3-4
2
6
8
2
0
0
2
3
12
4
1-2
1-2
1-2
0
0
0
1
0
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-10
3-6
0-0
0
0
0
1
3
1
2
3
28
11
4-6
0-0
3-4
2
5
7
2
0
1
2
3
33
11
3-4
1-1
4-4
1
0
1
2
1
0
7
2
23
4
0-4
0-2
4-6
0
4
4
2
0
1
1
4
20
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
2
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
6-10
3-4
1-2
0
2
2
2
1
0
1
3
22
14
5-10
3-5
1-2
0
3
3
2
0
1
3
4
19
5
1-2
0-1
3-4
0
2
2
0
1
1
4
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.488
Scored Points Average
7492.2
86.074
Points Allowed Average
8885.6