Football.com
18/10/2025 16:30
98-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cholet Basket
13
25
30
30
98
Elan Chalon
22
13
25
19
79
35
38
55
49
177
Thống kê cầu thủ
Jamuni McNeace
16
PTS
17
Lionel Gaudoux
Chi tiết
1Q(13 - 22)
2Q(38 - 35)
3Q(68 - 60)
4Q(98 - 79)

39'59''

98 - 79

+2

39'55''

96 - 79

+1

39'54''

95 - 79

+2

39'29''

93 - 79

+2

39'16''

93 - 77

+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.48

Rise

8.82%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.48

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Cholet BasketCholet Basket
3019-11.633
9
Elan ChalonElan Chalon
3016-14.533
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
La Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(35/78)
Field Goals %
42%(26/62)
56%(29/52)
2-Point Field Goals %
53%(18/34)
23%(6/26)
3-Point Field Goals %
29%(8/28)
73%(22/30)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
32
28
Defensive Rebounds
22
25
Offensive Rebounds
10
Khác
25
Assist
23
2
Blocked
0
12
Steals
5
21
Turnovers
24
1
Timeouts
8
19
Biggest Lead
11
25
Fouls
30
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
8-12
0-0
0-0
7
2
9
0
0
1
1
3
18
11
5-10
1-4
0-1
0
3
3
1
1
0
3
2
24
10
5-10
0-0
0-1
3
3
6
5
1
0
0
1
15
7
2-6
1-4
2-2
1
3
4
2
0
0
1
3
24
3
0-7
0-3
3-6
4
5
9
2
5
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
12
3-4
0-0
6-6
0
1
1
2
2
0
5
4
22
11
3-9
0-3
5-5
1
2
3
4
0
0
2
1
15
9
3-6
2-4
1-2
3
3
6
1
0
0
3
2
6
8
2-4
1-2
3-4
0
0
0
2
1
0
0
0
15
6
2-3
0-0
2-2
1
2
3
2
0
0
1
4
17
5
2-7
1-6
0-1
1
1
2
4
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
6-11
0-0
5-6
6
5
11
2
2
0
5
5
27
13
5-11
2-7
1-2
0
2
2
4
0
0
3
2
33
11
1-5
0-3
9-9
1
3
4
2
1
0
2
3
33
7
3-12
1-5
0-0
1
5
6
10
1
0
5
4
25
6
2-5
1-4
1-2
1
2
3
0
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
8
3-7
2-6
0-0
0
0
0
0
0
0
2
2
11
7
3-5
0-0
1-2
0
0
0
1
0
0
2
3
9
4
1-2
1-2
1-1
0
0
0
0
0
0
1
1
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
12
3
1-3
0-0
1-2
0
4
4
4
1
0
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.498
Scored Points Average
7992.2
86.079
Points Allowed Average
9885.6