Football.com
08/03/2024 00:00
111-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Indiana Pacers
23
26
34
28
111
Minnesota Timberwolves
33
27
23
30
113
56
53
57
58
224
Thống kê cầu thủ
Pascal Siakam
24
PTS
44
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(23 - 33)
2Q(49 - 60)
3Q(83 - 83)
4Q(111 - 113)

47'52''

111 - 113

Anthony Edwards

+1

47'43''

111 - 112

Aaron Nesmith

+1

47'43''

110 - 112

Aaron Nesmith

+1

47'43''

109 - 112

Aaron Nesmith

+1

47'37''

108 - 112

Anthony Edwards

+2
Tỷ lệ cược
1
2.04
2
1.72
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.04
  • 4
1.80

Drop

11.76%

Tỷ lệ cược nhà

2.04

1.80

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
12
Indiana PacersIndiana Pacers
8247-35.573
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(42/82)
Field Goals %
47%(46/98)
57%(32/56)
2-Point Field Goals %
53%(39/73)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
28%(7/25)
74%(17/23)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
48
32
Defensive Rebounds
35
7
Offensive Rebounds
13
Khác
26
Assist
23
10
Blocked
6
5
Steals
9
15
Turnovers
9
6
Timeouts
6
2
Biggest Lead
17
24
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
10-20
1-3
3-3
2
2
4
2
0
0
2
1
37
23
9-15
2-7
3-4
0
3
3
13
1
0
5
1
20
12
4-8
1-3
3-5
1
6
7
1
0
4
2
5
30
8
2-10
1-4
3-3
0
4
4
1
0
2
0
3
30
7
3-5
1-2
0-0
2
4
6
3
1
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
14
5-5
1-1
3-6
1
1
2
4
0
1
0
1
18
6
2-4
2-2
0-0
0
4
4
0
0
0
0
4
11
6
3-7
0-1
0-0
0
1
1
1
2
0
2
0
15
5
2-4
1-2
0-0
1
4
5
1
1
0
0
2
6
4
1-1
0-0
2-2
0
0
0
0
0
1
0
1
14
2
1-3
0-1
0-0
0
3
3
0
0
2
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
44
18-35
3-7
5-8
2
4
6
3
2
2
0
1
39
18
7-11
0-0
4-5
6
8
14
0
2
3
2
2
27
11
4-7
1-1
2-2
1
7
8
6
0
0
0
4
30
5
2-9
1-6
0-0
1
4
5
4
2
0
2
1
27
3
1-5
0-0
1-2
0
3
3
4
0
0
1
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
6-15
1-4
0-0
2
6
8
2
1
1
2
2
27
10
4-10
0-4
2-2
1
1
2
2
2
0
2
3
16
7
3-5
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
5
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0