Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
28
26
37
23
114

Miami Heat
36
22
25
25
108
64
48
62
48
222
Chi tiết
1Q(28 - 36)
2Q(54 - 58)
3Q(91 - 83)
4Q(114 - 108)
47'50''
114 - 108
P.J. Washington Jr.
+1
47'38''
113 - 108
Dante Exum
+1
47'38''
112 - 108
Dante Exum
+1
47'26''
111 - 108
Bam Adebayo
+1
47'26''
111 - 107
Bam Adebayo
+1
Tỷ lệ cược
1
1.44
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.44
- 4
1.50
Rise
4.17%
Tỷ lệ cược nhà
1.44
1.50
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Dallas Mavericks | 82 | 50-32 | .610 |
| 17 | Miami Heat | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(40/87)
Field Goals %
49%(40/82)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
52%(23/44)
39%(16/41)
3-Point Field Goals %
45%(17/38)
78%(18/23)
Free Throws %
65%(11/17)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
37
35
Defensive Rebounds
35
10
Offensive Rebounds
2
Khác
27
Assist
30
6
Blocked
2
5
Steals
7
9
Turnovers
10
4
Timeouts
6
11
Biggest Lead
15
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
35
12-24
7-13
4-4
0
11
11
11
1
0
4
2
36
23
9-19
3-9
2-2
0
4
4
4
1
1
2
1
21
12
5-5
0-0
2-4
2
5
7
0
1
1
0
3
29
10
4-12
1-6
1-2
4
4
8
1
1
1
1
1
11
1
0-2
0-1
1-2
1
1
2
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
13
3-5
2-2
5-5
0
4
4
5
0
0
1
2
20
11
3-11
2-6
3-4
0
1
1
1
0
0
0
1
23
4
2-3
0-0
0-0
2
0
2
1
0
0
0
4
22
3
1-3
1-2
0-0
0
4
4
1
0
2
0
1
18
2
1-3
0-2
0-0
1
1
2
2
1
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
27
10-17
5-8
2-2
0
6
6
11
1
0
0
2
30
19
7-10
5-8
0-0
0
4
4
2
0
0
1
4
37
14
5-14
0-2
4-8
1
8
9
5
3
0
1
1
37
14
6-12
1-2
1-2
0
4
4
5
2
0
6
2
15
4
2-6
0-3
0-0
0
2
2
1
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
13
4-9
3-7
2-3
1
2
3
2
0
1
0
6
27
13
4-7
3-4
2-2
0
6
6
2
1
0
0
2
8
2
1-4
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
10
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
1
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.6114
Scored Points Average
10894.2
91.0108
Points Allowed Average
11491.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



































