Football.com
28/01/2023 01:00
110-105
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
26
24
23
37
110
Orlando Magic
31
28
20
26
105
57
52
43
63
215
Thống kê cầu thủ
Jimmy Butler
29
PTS
19
Franz Wagner
Chi tiết
1Q(26 - 31)
2Q(50 - 59)
3Q(73 - 79)
4Q(110 - 105)

47'55''

110 - 105

Jimmy Butler

+1

47'46''

109 - 105

Tyler Herro

+1

47'46''

108 - 105

Tyler Herro

+1

47'42''

107 - 105

Markelle Fultz

+2

47'36''

107 - 103

Jimmy Butler

+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.27

Drop

5.22%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.27

10 trận gần đây nhất

4W 6L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
11
Miami HeatMiami Heat
8244-38.537
25
Orlando MagicOrlando Magic
8234-48.415
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(39/85)
Field Goals %
48%(33/69)
56%(29/52)
2-Point Field Goals %
60%(21/35)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
85%(22/26)
Free Throws %
84%(27/32)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
40
32
Defensive Rebounds
38
5
Offensive Rebounds
2
Khác
28
Assist
21
3
Blocked
3
9
Steals
5
11
Turnovers
20
4
Timeouts
7
8
Biggest Lead
10
19
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
29
10-17
0-2
9-12
1
5
6
6
2
0
0
1
36
20
7-14
0-0
6-7
0
6
6
7
1
1
2
5
27
13
6-9
0-3
1-1
1
6
7
2
1
1
0
3
29
10
4-12
0-3
2-2
1
5
6
3
1
0
2
0
25
6
2-6
2-5
0-0
1
3
4
5
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
5-8
5-7
2-2
0
1
1
2
1
0
2
3
18
11
3-8
3-7
2-2
0
1
1
1
0
0
1
2
6
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
21
2
1-8
0-5
0-0
0
1
1
2
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-0
1
3
4
0
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
6-10
3-4
4-4
1
5
6
2
0
0
1
2
35
19
4-14
1-6
10-13
0
5
5
1
1
0
5
3
31
16
7-11
2-5
0-0
1
7
8
3
0
1
3
6
30
10
5-9
0-2
0-0
0
3
3
6
0
2
4
2
28
8
3-6
2-5
0-0
0
2
2
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
5-9
4-7
5-6
0
7
7
1
0
0
3
1
16
9
3-6
0-2
3-3
0
2
2
1
1
0
2
5
17
3
0-3
0-2
3-4
0
2
2
5
2
0
1
0
19
2
0-1
0-1
2-2
0
5
5
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0