Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
26
24
23
37
110

Orlando Magic
31
28
20
26
105
57
52
43
63
215
Chi tiết
1Q(26 - 31)
2Q(50 - 59)
3Q(73 - 79)
4Q(110 - 105)
47'55''
110 - 105
Jimmy Butler
+1
47'46''
109 - 105
Tyler Herro
+1
47'46''
108 - 105
Tyler Herro
+1
47'42''
107 - 105
Markelle Fultz
+2
47'36''
107 - 103
Jimmy Butler
+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.34
- 4
1.27
Drop
5.22%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.27
10 trận gần đây nhất
4W 6L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Miami Heat | 82 | 44-38 | .537 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(39/85)
Field Goals %
48%(33/69)
56%(29/52)
2-Point Field Goals %
60%(21/35)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
85%(22/26)
Free Throws %
84%(27/32)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
40
32
Defensive Rebounds
38
5
Offensive Rebounds
2
Khác
28
Assist
21
3
Blocked
3
9
Steals
5
11
Turnovers
20
4
Timeouts
7
8
Biggest Lead
10
19
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
29
10-17
0-2
9-12
1
5
6
6
2
0
0
1
36
20
7-14
0-0
6-7
0
6
6
7
1
1
2
5
27
13
6-9
0-3
1-1
1
6
7
2
1
1
0
3
29
10
4-12
0-3
2-2
1
5
6
3
1
0
2
0
25
6
2-6
2-5
0-0
1
3
4
5
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
5-8
5-7
2-2
0
1
1
2
1
0
2
3
18
11
3-8
3-7
2-2
0
1
1
1
0
0
1
2
6
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
21
2
1-8
0-5
0-0
0
1
1
2
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-0
1
3
4
0
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
6-10
3-4
4-4
1
5
6
2
0
0
1
2
35
19
4-14
1-6
10-13
0
5
5
1
1
0
5
3
31
16
7-11
2-5
0-0
1
7
8
3
0
1
3
6
30
10
5-9
0-2
0-0
0
3
3
6
0
2
4
2
28
8
3-6
2-5
0-0
0
2
2
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
5-9
4-7
5-6
0
7
7
1
0
0
3
1
16
9
3-6
0-2
3-3
0
2
2
1
1
0
2
5
17
3
0-3
0-2
3-4
0
2
2
5
2
0
1
0
19
2
0-1
0-1
2-2
0
5
5
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.2110
Scored Points Average
10596.2
91.0105
Points Allowed Average
11093.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



























