Football.com
25/11/2023 15:00
80-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
17
29
19
15
80
Limoges CSP
17
16
24
21
78
34
45
43
36
158
Thống kê cầu thủ
Demonte Harper
24
PTS
27
Tyree Appleby
Chi tiết
1Q(17 - 17)
2Q(46 - 33)
3Q(65 - 57)
4Q(80 - 78)

39'53''

80 - 78

+1

39'29''

80 - 77

+2

38'19''

80 - 75

+2

37'43''

80 - 73

+3

37'26''

77 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.86
2
1.88
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.86
  • 4
1.67

Drop

10.22%

Tỷ lệ cược nhà

1.86

1.67

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Limoges CSPLimoges CSP
3414-18.412
14
Elan ChalonElan Chalon
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(30/66)
Field Goals %
40%(29/72)
47%(18/38)
2-Point Field Goals %
47%(22/47)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
28%(7/25)
80%(8/10)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
47
24
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
19
Khác
14
Assist
18
2
Blocked
5
10
Steals
5
13
Turnovers
14
4
Timeouts
5
16
Biggest Lead
6
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
24
9-14
5-6
1-1
0
4
4
1
0
1
0
4
31
13
3-13
2-8
5-6
1
4
5
6
3
1
3
3
11
10
4-5
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
24
7
3-5
1-1
0-0
1
2
3
0
2
0
2
2
17
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
0
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
5-10
1-2
0-0
0
0
0
1
1
0
3
1
26
10
4-7
0-1
2-3
4
2
6
2
0
0
1
1
28
3
1-7
1-5
0-0
0
2
2
3
1
0
0
4
26
2
1-4
0-2
0-0
2
7
9
1
2
1
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
27
8-15
4-7
7-11
3
4
7
6
1
1
6
1
24
11
5-10
1-3
0-0
1
1
2
2
0
0
1
2
18
8
4-9
0-3
0-0
3
1
4
1
0
0
0
1
31
7
3-7
0-0
1-2
2
5
7
5
1
0
2
3
23
6
3-9
0-1
0-0
2
5
7
0
2
2
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
6
1-5
1-4
3-3
0
0
0
1
0
0
0
1
17
6
3-4
0-0
0-0
1
3
4
0
0
1
0
5
21
4
1-10
0-4
2-2
1
2
3
2
1
1
0
1
16
3
1-2
1-2
0-0
2
4
6
1
0
0
0
1
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.280
Scored Points Average
7887.2
85.678
Points Allowed Average
8085.2