Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
17
29
19
15
80

Limoges CSP
17
16
24
21
78
34
45
43
36
158
Chi tiết
1Q(17 - 17)
2Q(46 - 33)
3Q(65 - 57)
4Q(80 - 78)
39'53''
80 - 78
+1
39'29''
80 - 77
+2
38'19''
80 - 75
+2
37'43''
80 - 73
+3
37'26''
77 - 73
+2
Tỷ lệ cược
1
1.86
2
1.88
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.86
- 4
1.67
Drop
10.22%
Tỷ lệ cược nhà
1.86
1.67
10 trận gần đây nhất
5W 5L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(30/66)
Field Goals %
40%(29/72)
47%(18/38)
2-Point Field Goals %
47%(22/47)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
28%(7/25)
80%(8/10)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
47
24
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
19
Khác
14
Assist
18
2
Blocked
5
10
Steals
5
13
Turnovers
14
4
Timeouts
5
16
Biggest Lead
6
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
24
9-14
5-6
1-1
0
4
4
1
0
1
0
4
31
13
3-13
2-8
5-6
1
4
5
6
3
1
3
3
11
10
4-5
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
24
7
3-5
1-1
0-0
1
2
3
0
2
0
2
2
17
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
0
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
5-10
1-2
0-0
0
0
0
1
1
0
3
1
26
10
4-7
0-1
2-3
4
2
6
2
0
0
1
1
28
3
1-7
1-5
0-0
0
2
2
3
1
0
0
4
26
2
1-4
0-2
0-0
2
7
9
1
2
1
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
27
8-15
4-7
7-11
3
4
7
6
1
1
6
1
24
11
5-10
1-3
0-0
1
1
2
2
0
0
1
2
18
8
4-9
0-3
0-0
3
1
4
1
0
0
0
1
31
7
3-7
0-0
1-2
2
5
7
5
1
0
2
3
23
6
3-9
0-1
0-0
2
5
7
0
2
2
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
6
1-5
1-4
3-3
0
0
0
1
0
0
0
1
17
6
3-4
0-0
0-0
1
3
4
0
0
1
0
5
21
4
1-10
0-4
2-2
1
2
3
2
1
1
0
1
16
3
1-2
1-2
0-0
2
4
6
1
0
0
0
1
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.280
Scored Points Average
7887.2
85.678
Points Allowed Average
8085.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












































