Football.com
10/01/2026 17:20
95-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
24
28
16
27
95
Elan Chalon
25
10
25
23
83
49
38
41
50
178
Thống kê cầu thủ
Leon Stergar
28
PTS
19
Lionel Gaudoux
Chi tiết
1Q(24 - 25)
2Q(52 - 35)
3Q(68 - 60)
4Q(95 - 83)

39'59''

95 - 83

+2

39'58''

95 - 81

+2

39'46''

93 - 81

+3

38'33''

93 - 78

+3

38'02''

90 - 78

+2
Tỷ lệ cược
1
2.12
2
1.67
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.12
  • 4
2.09

Drop

1.42%

Tỷ lệ cược nhà

2.12

2.09

10 trận gần đây nhất

5W 5L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Elan ChalonElan Chalon
3016-14.533
13
Limoges CSPLimoges CSP
3011-19.367
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports de Beaublanc (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(33/59)
Field Goals %
52%(30/58)
63%(25/40)
2-Point Field Goals %
68%(23/34)
42%(8/19)
3-Point Field Goals %
29%(7/24)
75%(21/28)
Free Throws %
62%(16/26)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
28
24
Defensive Rebounds
19
10
Offensive Rebounds
9
Khác
29
Assist
30
2
Blocked
1
6
Steals
6
18
Turnovers
17
3
Timeouts
6
21
Biggest Lead
7
23
Fouls
28
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
28
0-0
4-5
4-4
2
3
5
7
0
0
1
4
30
12
0-0
0-2
6-9
0
3
3
6
0
0
1
2
26
10
0-0
2-5
0-0
0
2
2
6
3
0
4
4
23
9
0-0
0-0
3-5
4
4
8
2
1
1
4
4
35
9
0-0
1-4
2-2
0
8
8
5
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
0-0
0-2
3-3
1
0
1
2
1
0
0
3
16
8
0-0
0-0
2-3
2
3
5
0
0
1
2
2
4
3
0-0
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
1
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
0-0
0-0
3-6
0
4
4
1
1
0
3
5
21
11
0-0
2-3
3-4
0
2
2
2
0
0
1
4
32
9
0-0
0-4
3-4
2
3
5
4
0
0
3
2
28
8
0-0
1-2
1-3
1
1
2
1
1
0
1
3
27
7
0-0
1-4
0-0
1
2
3
14
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
9
0-0
1-1
2-4
0
1
1
2
0
0
1
1
20
8
0-0
1-5
3-3
1
2
3
4
0
0
3
4
19
8
0-0
1-4
1-2
1
1
2
0
1
0
2
2
9
2
0-0
0-0
0-0
0
2
2
2
2
1
0
4
5
2
0-0
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.295
Scored Points Average
8392.2
85.283
Points Allowed Average
9585.6