Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
15
30
27
22
94

AS Monaco
24
31
22
22
99
39
61
49
44
193
Chi tiết
1Q(15 - 24)
2Q(45 - 55)
3Q(72 - 77)
4Q(94 - 99)
39'59''
94 - 99
+2
39'59''
92 - 99
+1
39'59''
92 - 98
+1
39'23''
92 - 97
+2
39'15''
92 - 95
+1
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.98
- 4
1.94
Drop
2.02%
Tỷ lệ cược nhà
1.98
1.94
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAdidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(35/77)
Field Goals %
52%(30/58)
64%(23/36)
2-Point Field Goals %
57%(25/44)
29%(12/41)
3-Point Field Goals %
36%(5/14)
75%(12/16)
Free Throws %
85%(34/40)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
30
20
Defensive Rebounds
21
22
Offensive Rebounds
9
Khác
20
Assist
16
3
Blocked
5
6
Steals
5
15
Turnovers
13
2
Timeouts
5
8
Biggest Lead
13
33
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L2 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 | - | W2 |
| 3 | Nanterre 92 | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W5 |
| 7 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | JDA Dijon Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W2 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 | - | L2 |
| 16 | Le Portel | 29 | 0-29 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
24
7-14
4-10
6-9
1
0
1
5
2
0
2
3
18
14
6-9
1-4
1-1
2
1
3
0
2
0
0
4
22
13
5-10
2-5
1-2
2
3
5
1
0
0
1
3
14
4
2-2
0-0
0-0
1
3
4
0
1
1
1
4
11
3
1-5
1-4
0-0
1
1
2
2
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
4-8
2-5
0-0
6
5
11
0
0
1
2
1
22
10
5-13
0-4
0-0
1
0
1
6
0
0
1
2
20
8
2-7
2-7
2-2
0
0
0
4
1
0
3
2
9
6
3-3
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
2
4
9
2
0-3
0-2
2-2
1
2
3
1
0
0
0
2
11
0
0-1
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
1
2
15
0
0-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
1
1
2
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
7-13
1-3
1-2
2
1
3
0
1
0
0
4
30
16
6-10
2-5
2-2
0
1
1
1
1
0
3
2
27
16
5-7
0-2
6-6
0
0
0
6
0
0
2
2
11
7
1-2
0-0
5-6
1
3
4
2
0
0
3
2
20
4
0-7
0-0
4-4
2
2
4
1
0
3
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
23
7-8
2-3
7-8
0
1
1
5
1
0
2
2
20
12
2-5
0-0
8-8
0
2
2
1
2
1
1
2
19
5
2-3
0-0
1-2
2
2
4
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-0
0-2
1
2
3
0
0
0
0
4
11
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
84.094
Scored Points Average
9993.4
81.899
Points Allowed Average
9489.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




































