Football.com
12/09/2025 14:00
98-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Germany
30
31
20
17
98
Finland
26
21
26
13
86
56
52
46
30
184
Thống kê cầu thủ
Dennis Schroder
26
PTS
21
Olivier Nkamhoua
Chi tiết
1Q(30 - 26)
2Q(61 - 47)
3Q(81 - 73)
4Q(98 - 86)

39'37''

98 - 86

+2

38'33''

98 - 84

+3

37'52''

98 - 81

+2

36'29''

96 - 81

+1

36'13''

96 - 80

+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(29/68)
Field Goals %
46%(31/68)
45%(15/33)
2-Point Field Goals %
61%(20/33)
40%(14/35)
3-Point Field Goals %
31%(11/35)
84%(26/31)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
41
28
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
19
4
Blocked
4
4
Steals
4
7
Turnovers
14
2
Timeouts
5
19
Biggest Lead
8
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
Germany
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
26
6-15
4-9
10-10
0
5
5
12
0
0
5
3
32
22
6-19
3-8
7-9
0
5
5
2
1
1
2
0
18
10
4-7
0-0
2-2
6
5
11
0
2
0
0
4
30
10
4-7
2-4
0-0
1
4
5
2
0
1
0
3
26
7
2-7
2-7
1-1
0
2
2
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
4-8
3-6
2-2
1
3
4
1
1
1
0
3
18
6
2-2
0-0
2-5
1
1
2
3
0
0
0
3
17
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
3
0
1
0
1
6
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Finland
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
6-17
2-9
2-3
3
5
8
1
0
0
2
0
28
12
5-9
1-4
1-1
1
5
6
0
1
0
3
2
23
6
3-7
0-3
0-1
0
2
2
2
0
1
1
4
18
5
2-3
1-1
0-0
0
3
3
2
0
0
1
3
21
5
2-5
1-2
0-0
0
3
3
5
2
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
21
6-8
2-3
7-7
1
7
8
3
0
0
1
2
18
12
4-6
3-4
1-4
1
1
2
0
0
1
0
4
17
9
3-10
1-7
2-2
1
0
1
3
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-3
0-2
0-0
2
1
3
3
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
103.498
Scored Points Average
8681.8
85.086
Points Allowed Average
9880.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - World Cup Qualification, Europe

International - FIBA World Cup