Football.com
14/09/2025 14:00
92-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Greece
24
24
21
23
92
Finland
15
19
22
33
89
39
43
43
56
181
Thống kê cầu thủ
Giannis Antetokounmpo
30
PTS
19
Lauri Markkanen
Chi tiết
1Q(24 - 15)
2Q(48 - 34)
3Q(69 - 56)
4Q(92 - 89)

39'56''

92 - 89

+1

39'56''

91 - 89

+1

39'54''

90 - 89

+1

39'54''

90 - 88

+1

39'43''

90 - 87

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(28/59)
Field Goals %
39%(28/71)
48%(14/29)
2-Point Field Goals %
47%(15/32)
47%(14/30)
3-Point Field Goals %
33%(13/39)
65%(22/34)
Free Throws %
80%(20/25)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
34
32
Defensive Rebounds
24
9
Offensive Rebounds
10
Khác
21
Assist
21
4
Blocked
0
7
Steals
10
14
Turnovers
9
5
Timeouts
5
17
Biggest Lead
0
23
Fouls
29
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
30
9-11
0-0
12-16
3
14
17
6
1
2
7
3
29
20
7-12
5-9
1-2
1
1
2
0
1
0
1
1
29
7
1-9
1-3
4-5
0
3
3
3
2
0
2
1
28
4
1-2
1-2
1-2
2
1
3
6
1
1
1
4
7
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
5-13
4-10
1-1
0
1
1
2
1
0
0
5
12
8
2-2
2-2
2-4
2
2
4
0
0
0
3
0
13
5
2-4
1-1
0-2
0
1
1
1
1
0
0
1
15
3
1-2
0-0
1-2
1
3
4
0
0
1
0
2
8
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
3
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Finland
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
6-16
3-8
4-4
0
10
10
1
1
0
3
4
29
18
4-9
2-5
8-11
1
4
5
2
3
0
0
4
31
13
4-9
3-6
2-2
3
3
6
7
1
0
0
4
20
8
3-5
2-3
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
23
6
2-3
0-1
2-2
1
0
1
6
3
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
6-12
2-4
1-2
1
4
5
2
0
0
1
5
10
5
2-5
0-3
1-2
1
0
1
0
1
0
1
4
12
5
1-6
1-5
2-2
0
1
1
2
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
16
0
0-6
0-4
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.292
Scored Points Average
8981.8
83.089
Points Allowed Average
9280.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - EuroBasket