Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
17
19
24
18
78

Austria
14
19
18
12
63
31
38
42
30
141
Chi tiết
1Q(17 - 14)
2Q(36 - 33)
3Q(60 - 51)
4Q(78 - 63)
-
78 - 63
+
-
75 - 60
+
-
70 - 55
+
-
65 - 53
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.478
Scored Points Average
6360.4
64.863
Points Allowed Average
7860.6

