Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
11
18
18
21
68

Denmark
22
14
21
14
71
33
32
39
35
139
Chi tiết
1Q(11 - 22)
2Q(29 - 36)
3Q(47 - 57)
4Q(68 - 71)
-
68 - 71
+
-
66 - 70
+
-
63 - 68
+
-
57 - 62
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
59.868
Scored Points Average
7162.8
66.671
Points Allowed Average
6869.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

