Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Houston Rockets
20
33
30
34
10
127

Utah Jazz
25
41
27
24
15
132
45
74
57
58
25
259
Chi tiết
1Q(20 - 25)
2Q(53 - 66)
3Q(83 - 93)
4Q(117 - 117)
OT(127 - 132)
52'55''
127 - 132
Mike Conley
+1
52'55''
127 - 131
Mike Conley
+1
52'53''
127 - 130
Jalen Green
+3
52'45''
124 - 130
Mike Conley
+1
51'42''
124 - 129
Mike Conley
+3
Tỷ lệ cược
1
6.00
2
1.11
Biến động tỷ lệ cược
- 4
6.00
- 4
8.60
Rise
43.33%
Tỷ lệ cược nhà
6.00
8.60
10 trận gần đây nhất
1W 9L
1W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Utah Jazz | 82 | 49-33 | .598 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(43/86)
Field Goals %
55%(50/91)
63%(22/35)
2-Point Field Goals %
71%(35/49)
41%(21/51)
3-Point Field Goals %
36%(15/42)
67%(20/30)
Free Throws %
71%(17/24)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
49
29
Defensive Rebounds
38
5
Offensive Rebounds
11
Khác
27
Assist
32
3
Blocked
2
12
Steals
12
16
Turnovers
19
8
Timeouts
7
5
Biggest Lead
18
25
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
46
27
11-16
4-9
1-1
0
2
2
4
1
1
4
1
43
24
8-13
4-7
4-8
3
6
9
5
4
1
1
2
39
16
6-14
1-6
3-8
0
3
3
12
3
0
5
6
41
14
3-9
3-8
5-5
0
6
6
0
0
0
0
4
11
9
3-6
3-5
0-0
0
0
0
1
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
20
8-14
4-8
0-0
1
6
7
2
1
1
1
2
10
8
3-4
2-3
0-0
0
0
0
0
1
0
1
2
17
5
0-6
0-4
5-6
1
3
4
1
2
0
1
6
18
4
1-4
0-1
2-2
0
3
3
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
37
13-27
4-14
7-11
1
1
2
10
3
0
6
4
38
27
12-14
0-0
3-4
6
11
17
1
1
2
2
4
36
18
7-13
4-9
0-0
0
5
5
0
0
0
3
2
33
15
4-10
3-6
4-6
1
3
4
8
4
0
1
4
36
9
4-4
1-1
0-0
2
7
9
4
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-10
2-7
2-2
1
2
3
3
1
0
3
1
16
5
2-3
1-1
0-0
0
3
3
4
0
0
0
2
14
4
2-3
0-0
0-0
0
4
4
0
1
0
1
4
12
3
1-7
0-4
1-1
0
2
2
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2127
Scored Points Average
13283.0
87.2132
Points Allowed Average
12786.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets101
129
02/12/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets133
125
24/02/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz125
105
04/04/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz140
106
14/11/26 01:30
Houston Rockets
Utah Jazz04/02/27 02:30
Houston Rockets
Utah Jazz10/02/27 03:00
Utah Jazz
Houston Rockets11/03/27 02:00
Utah Jazz
Houston Rockets




























