Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
21
30
26
37
114

Utah Jazz
18
27
28
35
108
39
57
54
72
222
Chi tiết
1Q(21 - 18)
2Q(51 - 45)
3Q(77 - 73)
4Q(114 - 108)
47'51''
114 - 108
Jabari Smith
+1
47'51''
113 - 108
Jabari Smith
+1
47'35''
112 - 108
Jabari Smith
+1
47'35''
111 - 108
Jabari Smith
+1
46'37''
110 - 108
Eric Gordon
+2
Tỷ lệ cược
1
1.81
2
1.94
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.81
- 4
2.08
Rise
14.92%
Tỷ lệ cược nhà
1.81
2.08
10 trận gần đây nhất
5W 5L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 22 | Utah Jazz | 82 | 37-45 | .451 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(38/90)
Field Goals %
47%(44/93)
49%(27/55)
2-Point Field Goals %
54%(33/61)
31%(11/35)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
84%(27/32)
Free Throws %
56%(9/16)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
49
30
Defensive Rebounds
31
17
Offensive Rebounds
18
Khác
17
Assist
23
7
Blocked
10
7
Steals
8
15
Turnovers
20
7
Timeouts
4
10
Biggest Lead
1
20
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
8-19
1-4
9-9
1
9
10
4
2
1
4
1
35
25
9-16
4-8
3-3
2
1
3
3
0
0
3
1
33
21
6-10
3-5
6-6
3
6
9
2
0
3
1
5
31
13
5-11
1-4
2-2
0
2
2
2
1
0
2
0
34
3
1-9
1-6
0-0
1
3
4
3
1
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
4-12
0-2
3-4
5
4
9
0
3
0
1
3
21
7
2-3
0-0
3-4
1
0
1
2
0
1
0
1
11
3
1-5
1-5
0-0
0
2
2
0
0
1
0
2
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
10
2
1-3
0-0
0-2
3
1
4
1
0
0
2
2
3
1
0-0
0-0
1-2
1
2
3
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
7-14
2-6
1-1
2
2
4
4
0
1
3
3
30
14
7-19
0-6
0-3
3
3
6
1
0
0
1
0
32
13
6-10
0-1
1-2
4
7
11
2
1
1
2
4
26
13
4-5
2-2
3-4
3
6
9
4
0
0
5
2
27
7
3-6
0-3
1-3
0
2
2
7
3
2
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
13
5-9
3-5
0-0
2
1
3
0
0
0
2
4
19
12
5-9
2-4
0-0
0
0
0
0
2
1
0
1
15
10
4-7
1-2
1-1
1
4
5
1
0
0
1
3
17
9
3-7
1-3
2-2
1
4
5
3
1
2
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-5
0-0
0-0
2
1
3
0
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
1
2
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.2114
Scored Points Average
10892.0
87.2108
Points Allowed Average
11490.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets101
129
02/12/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets133
125
24/02/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz125
105
04/04/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz140
106
14/11/26 01:30
Houston Rockets
Utah Jazz04/02/27 02:30
Houston Rockets
Utah Jazz10/02/27 03:00
Utah Jazz
Houston Rockets11/03/27 02:00
Utah Jazz
Houston Rockets































