Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
26
30
40
25
121

Orlando Magic
19
30
26
20
95
45
60
66
45
216
Chi tiết
1Q(26 - 19)
2Q(56 - 49)
3Q(96 - 75)
4Q(121 - 95)
46'01''
121 - 95
Josh Richardson
+2
45'22''
119 - 95
Jaime Jaquez Jr.
+2
45'10''
117 - 95
Chuma Okeke
+2
44'53''
117 - 93
Jimmy Butler
+1
44'53''
116 - 93
Jimmy Butler
+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.61
- 4
1.61
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.61
1.61
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Orlando Magic | 82 | 47-35 | .573 |
| 17 | Miami Heat | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(47/87)
Field Goals %
44%(35/80)
67%(34/51)
2-Point Field Goals %
56%(25/45)
36%(13/36)
3-Point Field Goals %
29%(10/35)
78%(14/18)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
39
34
Defensive Rebounds
31
11
Offensive Rebounds
8
Khác
31
Assist
25
3
Blocked
3
10
Steals
7
13
Turnovers
18
4
Timeouts
6
26
Biggest Lead
0
19
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
6-9
2-4
9-12
0
8
8
8
3
0
5
0
31
18
7-12
2-4
2-3
1
5
6
7
1
0
1
1
29
14
7-9
0-0
0-0
2
6
8
3
0
1
3
3
26
14
6-13
2-5
0-0
0
3
3
4
0
0
1
0
24
11
5-9
1-3
0-0
1
2
3
1
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
5-7
3-3
0-0
2
3
5
1
2
0
0
4
23
12
4-11
1-5
3-3
2
4
6
2
3
0
2
3
21
9
4-7
1-4
0-0
0
1
1
1
0
1
0
2
15
7
3-9
1-7
0-0
3
1
4
4
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
7-16
1-4
8-12
1
8
9
7
2
0
2
2
27
15
6-9
2-4
1-2
1
5
6
3
0
0
0
5
35
13
5-15
1-7
2-2
1
6
7
3
2
0
7
1
27
13
5-10
1-2
2-2
1
0
1
4
1
1
2
3
27
3
1-7
1-6
0-0
0
3
3
4
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
9
3-4
3-4
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
19
7
3-6
0-3
1-1
1
0
1
1
1
0
0
1
13
4
2-3
0-1
0-0
0
3
3
0
1
0
2
1
10
3
1-2
1-2
0-0
0
3
3
1
0
1
2
0
16
3
1-4
0-1
1-2
3
0
3
0
0
1
1
2
3
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.2121
Scored Points Average
9596.2
91.095
Points Allowed Average
12193.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

































