Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
31
17
32
31
111
Houston Rockets
23
21
20
26
90
54
38
52
57
201
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
32
PTS
15
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(31 - 23)
2Q(48 - 44)
3Q(80 - 64)
4Q(111 - 90)

47'29''

111 - 90

Nate Hinton

+1

47'29''

111 - 89

Nate Hinton

+1

47'21''

111 - 88

Wendell Moore Jr.

+2

47'09''

109 - 88

Jock Landale

+2

46'49''

109 - 86

Jermaine Samuels

+2
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.31
  • 4
1.28

Drop

2.29%

Tỷ lệ cược nhà

1.31

1.28

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/90)
Field Goals %
35%(31/88)
48%(29/60)
2-Point Field Goals %
36%(21/58)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
33%(10/30)
74%(20/27)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
58
Total Rebounds
41
47
Defensive Rebounds
31
11
Offensive Rebounds
10
Khác
21
Assist
20
11
Blocked
7
6
Steals
10
15
Turnovers
11
4
Timeouts
5
28
Biggest Lead
6
19
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
32
11-22
4-8
6-8
1
5
6
1
1
1
4
3
31
17
7-9
0-0
3-5
3
10
13
1
1
4
0
1
27
14
4-12
1-3
5-5
2
8
10
0
0
2
2
4
24
8
2-6
1-2
3-4
0
3
3
9
1
0
2
2
29
5
2-7
1-3
0-0
2
2
4
2
0
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
5-11
1-4
2-3
0
6
6
0
1
2
1
2
16
6
3-5
0-1
0-0
1
1
2
4
1
1
0
2
4
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
20
5
2-7
1-4
0-0
1
6
7
1
1
0
2
2
17
4
1-4
1-3
1-2
1
3
4
2
0
0
1
0
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
15
7-14
1-1
0-2
4
6
10
1
1
1
3
4
32
11
4-11
2-6
1-1
0
3
3
1
2
4
2
1
29
8
3-15
0-5
2-3
0
2
2
7
0
1
2
2
28
7
2-7
1-3
2-2
0
2
2
3
2
0
1
3
18
3
1-4
1-2
0-0
0
2
2
0
1
0
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
4-13
3-8
3-6
0
2
2
1
1
0
2
2
19
8
2-7
0-0
4-6
3
4
7
2
1
0
0
1
15
5
1-3
0-1
3-3
0
2
2
2
2
0
1
3
4
5
1-2
1-2
2-2
0
1
1
2
0
0
0
1
15
4
1-3
1-2
1-2
1
1
2
0
0
0
0
1
4
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
6
4
2-4
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
9
2
1-3
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0