Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Chicago Bulls
22
25
36
32
14
129

Minnesota Timberwolves
33
36
23
23
8
123
55
61
59
55
22
252
Chi tiết
1Q(22 - 33)
2Q(47 - 69)
3Q(83 - 92)
4Q(115 - 115)
OT(129 - 123)
52'45''
129 - 123
DeMar DeRozan
+1
52'45''
128 - 123
DeMar DeRozan
+1
52'18''
127 - 123
Anthony Edwards
+1
51'38''
127 - 122
Andre Drummond
+2
51'25''
125 - 122
Anthony Edwards
+3
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.65
- 4
2.60
Drop
1.89%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.60
10 trận gần đây nhất
2W 8L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 20 | Chicago Bulls | 82 | 39-43 | .476 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmUnited Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(45/93)
Field Goals %
46%(42/92)
52%(33/63)
2-Point Field Goals %
47%(22/47)
40%(12/30)
3-Point Field Goals %
44%(20/45)
84%(27/32)
Free Throws %
73%(19/26)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
42
35
Defensive Rebounds
32
13
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
28
16
Blocked
5
9
Steals
6
14
Turnovers
13
8
Timeouts
7
6
Biggest Lead
23
22
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
33
11-21
7-13
4-5
0
5
5
7
1
0
3
4
42
33
8-19
0-1
17-18
2
1
3
5
4
0
1
2
42
24
10-16
2-4
2-2
1
5
6
2
0
4
0
5
35
16
7-13
0-0
2-4
6
10
16
0
0
4
1
4
35
3
1-5
1-3
0-0
1
8
9
6
2
4
4
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
7
2-5
1-4
2-2
2
4
6
1
1
2
2
1
28
6
3-6
0-1
0-1
0
1
1
3
1
2
2
3
6
5
2-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
9
2
1-4
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
38
12-26
5-9
9-11
0
12
12
5
2
1
5
5
38
33
11-22
7-16
4-5
1
4
5
3
1
2
2
4
39
13
6-11
1-3
0-0
1
0
1
3
1
0
4
4
44
12
3-6
0-0
6-10
7
9
16
1
1
1
1
5
36
9
3-7
3-7
0-0
0
0
0
8
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-11
2-6
0-0
0
4
4
2
0
1
0
1
6
3
1-3
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
19
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
2
1
0
0
2
16
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
3
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
105.0129
Scored Points Average
123117.4
111.8123
Points Allowed Average
129114.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

































