Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
25
25
21
31
102

Orlando Magic
27
14
18
35
94
52
39
39
66
196
Chi tiết
1Q(25 - 27)
2Q(50 - 41)
3Q(71 - 59)
4Q(102 - 94)
47'37''
102 - 94
Tyrese Maxey
+1
47'37''
101 - 94
Tyrese Maxey
+1
47'32''
100 - 94
Guerschon Yabusele
+1
47'32''
99 - 94
Guerschon Yabusele
+1
47'06''
98 - 94
Jalen Suggs
+3
Tỷ lệ cược
1
2.29
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.29
- 4
2.13
Drop
6.99%
Tỷ lệ cược nhà
2.29
2.13
10 trận gần đây nhất
4W 6L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
| 26 | Philadelphia 76ers | 82 | 24-58 | .293 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(38/79)
Field Goals %
42%(33/78)
58%(31/53)
2-Point Field Goals %
63%(20/32)
27%(7/26)
3-Point Field Goals %
28%(13/46)
66%(19/29)
Free Throws %
88%(15/17)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
38
27
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
8
Khác
23
Assist
21
0
Blocked
6
11
Steals
8
15
Turnovers
19
6
Timeouts
6
17
Biggest Lead
4
19
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
8-19
2-7
3-4
0
4
4
9
1
0
2
3
33
16
5-8
1-3
5-9
0
3
3
4
1
0
2
2
35
16
5-17
1-7
5-7
0
2
2
2
3
0
1
3
34
13
5-10
1-3
2-4
1
9
10
0
2
0
2
1
27
7
3-7
0-0
1-2
5
6
11
0
4
0
4
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
9-10
1-2
1-1
2
1
3
2
0
0
0
2
20
7
3-8
1-4
0-0
1
1
2
2
0
0
4
2
8
2
0-0
0-0
2-2
1
1
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
3
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
30
10-23
3-12
7-7
0
5
5
5
1
1
4
2
32
22
8-19
4-12
2-2
0
1
1
3
3
0
3
4
25
9
3-5
0-1
3-4
1
3
4
2
0
2
3
3
26
8
2-3
1-2
3-4
1
8
9
3
0
0
0
5
33
2
1-7
0-5
0-0
0
3
3
2
3
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
5-7
2-3
0-0
2
7
9
2
0
0
2
1
13
6
2-3
2-3
0-0
1
0
1
4
0
0
2
1
16
5
2-5
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
17
0
0-5
0-3
0-0
0
2
2
0
1
2
2
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-1
0-0
3
0
3
0
0
0
1
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.2102
Scored Points Average
9496.2
94.294
Points Allowed Average
10293.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































