Football.com
27/02/2026 00:30
108-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
29
24
27
28
108
Houston Rockets
22
21
38
32
113
51
45
65
60
221
Thống kê cầu thủ
Desmond Bane
30
PTS
40
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(29 - 22)
2Q(53 - 43)
3Q(80 - 81)
4Q(108 - 113)

47'55''

108 - 113

Kevin Durant

+1

47'55''

108 - 112

Kevin Durant

+1

47'54''

108 - 111

Anthony Black

+3

47'49''

105 - 111

Kevin Durant

+1

47'49''

105 - 110

Kevin Durant

+1
Tỷ lệ cược
1
1.92
2
1.82
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.92
  • 4
2.12

Rise

10.42%

Tỷ lệ cược nhà

1.92

2.12

10 trận gần đây nhất

8W 2L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
13
Orlando MagicOrlando Magic
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(40/88)
Field Goals %
52%(43/82)
49%(25/51)
2-Point Field Goals %
60%(32/53)
41%(15/37)
3-Point Field Goals %
38%(11/29)
62%(13/21)
Free Throws %
80%(16/20)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
41
25
Defensive Rebounds
31
15
Offensive Rebounds
10
Khác
25
Assist
24
4
Blocked
9
11
Steals
7
11
Turnovers
13
7
Timeouts
6
19
Biggest Lead
7
16
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
30
12-19
6-10
0-0
2
4
6
4
2
0
1
3
37
19
6-16
0-2
7-10
1
7
8
9
1
1
0
1
27
16
6-8
1-1
3-6
3
3
6
1
0
0
1
3
23
8
3-12
2-6
0-1
1
0
1
2
1
0
2
2
34
8
2-8
2-5
2-2
2
3
5
3
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-10
4-9
0-0
1
1
2
3
1
1
2
0
15
6
3-4
0-1
0-0
2
1
3
2
2
0
0
2
13
4
2-3
0-1
0-0
1
5
6
1
0
0
0
0
13
3
1-6
0-1
1-2
0
1
1
0
2
1
4
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-2
0-1
0-0
2
0
2
0
2
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
40
14-28
2-10
10-10
2
6
8
3
2
0
2
1
30
16
8-15
0-1
0-2
2
4
6
5
0
1
3
4
29
13
6-7
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
28
9
3-5
0-0
3-4
1
4
5
3
1
1
3
3
32
2
1-5
0-3
0-0
1
7
8
3
2
1
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
7-11
5-7
1-2
1
2
3
4
2
2
1
0
20
6
2-7
2-4
0-0
2
1
3
1
0
0
0
0
16
4
1-1
0-0
2-2
1
5
6
3
0
4
1
1
11
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0