Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
29
24
27
28
108

Houston Rockets
22
21
38
32
113
51
45
65
60
221
Chi tiết
1Q(29 - 22)
2Q(53 - 43)
3Q(80 - 81)
4Q(108 - 113)
47'55''
108 - 113
Kevin Durant
+1
47'55''
108 - 112
Kevin Durant
+1
47'54''
108 - 111
Anthony Black
+3
47'49''
105 - 111
Kevin Durant
+1
47'49''
105 - 110
Kevin Durant
+1
Tỷ lệ cược
1
1.92
2
1.82
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.92
- 4
2.12
Rise
10.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.92
2.12
10 trận gần đây nhất
8W 2L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(40/88)
Field Goals %
52%(43/82)
49%(25/51)
2-Point Field Goals %
60%(32/53)
41%(15/37)
3-Point Field Goals %
38%(11/29)
62%(13/21)
Free Throws %
80%(16/20)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
41
25
Defensive Rebounds
31
15
Offensive Rebounds
10
Khác
25
Assist
24
4
Blocked
9
11
Steals
7
11
Turnovers
13
7
Timeouts
6
19
Biggest Lead
7
16
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
30
12-19
6-10
0-0
2
4
6
4
2
0
1
3
37
19
6-16
0-2
7-10
1
7
8
9
1
1
0
1
27
16
6-8
1-1
3-6
3
3
6
1
0
0
1
3
23
8
3-12
2-6
0-1
1
0
1
2
1
0
2
2
34
8
2-8
2-5
2-2
2
3
5
3
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-10
4-9
0-0
1
1
2
3
1
1
2
0
15
6
3-4
0-1
0-0
2
1
3
2
2
0
0
2
13
4
2-3
0-1
0-0
1
5
6
1
0
0
0
0
13
3
1-6
0-1
1-2
0
1
1
0
2
1
4
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-2
0-1
0-0
2
0
2
0
2
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
40
14-28
2-10
10-10
2
6
8
3
2
0
2
1
30
16
8-15
0-1
0-2
2
4
6
5
0
1
3
4
29
13
6-7
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
28
9
3-5
0-0
3-4
1
4
5
3
1
1
3
3
32
2
1-5
0-3
0-0
1
7
8
3
2
1
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
7-11
5-7
1-2
1
2
3
4
2
2
1
0
20
6
2-7
2-4
0-0
2
1
3
1
0
0
0
0
16
4
1-1
0-0
2-2
1
5
6
3
0
4
1
1
11
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
96.2108
Scored Points Average
11393.2
93.6113
Points Allowed Average
10887.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/11/22
FT
Orlando Magic
Houston Rockets127
134
22/12/22
FT
Houston Rockets
Orlando Magic110
116
25/10/23
FT
Orlando Magic
Houston Rockets116
86
10/04/24
FT
Houston Rockets
Orlando Magic118
106
11/03/25
FT
Houston Rockets
Orlando Magic97
84
19/03/25
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
116
17/11/25
AET
Houston Rockets
Orlando Magic117
113
27/02/26
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
113
24/01/27 23:00
Orlando Magic
Houston Rockets30/01/27 01:30
Houston Rockets
Orlando Magic
































