Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
32
22
18
25
97

Orlando Magic
32
26
39
19
116
64
48
57
44
213
Chi tiết
1Q(32 - 32)
2Q(54 - 58)
3Q(72 - 97)
4Q(97 - 116)
47'43''
97 - 116
Haywood Highsmith
+3
47'10''
94 - 116
Pelle Larsson
+2
46'46''
92 - 116
Nikola Jovic
+2
46'15''
90 - 116
Nikola Jovic
+2
45'38''
88 - 116
Nikola Jovic
+2
Tỷ lệ cược
1
1.78
2
1.97
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.78
- 4
1.72
Drop
3.37%
Tỷ lệ cược nhà
1.78
1.72
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(32/82)
Field Goals %
43%(41/96)
44%(21/48)
2-Point Field Goals %
49%(23/47)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
37%(18/49)
76%(22/29)
Free Throws %
73%(16/22)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
57
32
Defensive Rebounds
39
9
Offensive Rebounds
18
Khác
24
Assist
28
8
Blocked
8
5
Steals
8
11
Turnovers
11
6
Timeouts
3
8
Biggest Lead
32
19
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
5-15
2-7
7-7
0
6
6
5
0
2
3
0
24
15
7-15
1-7
0-1
1
4
5
1
1
1
1
4
28
14
5-10
2-5
2-2
0
5
5
3
0
1
1
1
25
9
1-5
0-2
7-10
3
2
5
1
0
0
0
1
25
3
1-8
0-2
1-2
1
3
4
5
1
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
4-9
2-2
3-5
2
3
5
3
0
0
2
4
30
9
4-8
1-2
0-0
1
4
5
2
2
1
1
3
16
7
2-2
1-1
2-2
0
3
3
2
0
1
1
0
19
6
2-7
2-5
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
6
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
33
12-24
4-8
5-6
4
7
11
3
1
1
0
2
23
23
10-16
3-6
0-0
1
3
4
4
2
1
0
3
12
11
3-4
1-2
4-4
0
2
2
4
1
0
1
3
26
8
3-7
1-2
1-2
4
10
14
2
2
0
1
2
25
3
0-5
0-5
3-3
1
0
1
2
1
2
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
18
6-9
6-9
0-0
1
2
3
1
0
2
1
1
27
10
4-9
1-2
1-3
4
2
6
4
0
0
0
2
16
7
2-4
1-3
2-2
1
5
6
2
0
0
1
2
11
3
1-4
1-2
0-2
2
1
3
0
1
2
0
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
17
0
0-7
0-5
0-0
0
3
3
6
0
0
2
2
5
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
5
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.297
Scored Points Average
11696.2
91.0116
Points Allowed Average
9793.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































