Football.com
13/01/2024 01:00
99-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
30
26
19
24
99
Orlando Magic
22
33
18
23
96
52
59
37
47
195
Thống kê cầu thủ
Duncan Robinson
23
PTS
25
Paolo Banchero
Chi tiết
1Q(30 - 22)
2Q(56 - 55)
3Q(75 - 73)
4Q(99 - 96)

47'52''

99 - 96

Haywood Highsmith

+1

47'52''

98 - 96

Haywood Highsmith

+1

47'41''

97 - 96

Bam Adebayo

+2

47'21''

95 - 96

Paolo Banchero

+2

46'50''

95 - 94

Paolo Banchero

+2
Tỷ lệ cược
1
1.63
2
2.18
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.63
  • 4
1.81

Rise

11.04%

Tỷ lệ cược nhà

1.63

1.81

10 trận gần đây nhất

5W 5L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
17
Miami HeatMiami Heat
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(37/83)
Field Goals %
44%(36/82)
51%(29/57)
2-Point Field Goals %
57%(24/42)
31%(8/26)
3-Point Field Goals %
30%(12/40)
85%(17/20)
Free Throws %
60%(12/20)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
38
29
Defensive Rebounds
28
12
Offensive Rebounds
10
Khác
23
Assist
26
1
Blocked
8
6
Steals
10
16
Turnovers
11
6
Timeouts
5
11
Biggest Lead
3
17
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
23
9-19
4-10
1-1
1
3
4
3
1
0
3
1
39
21
8-17
0-0
5-6
4
7
11
7
0
1
4
3
36
19
8-16
0-2
3-3
4
3
7
3
1
0
3
3
31
7
2-5
1-3
2-2
2
6
8
1
1
0
1
2
24
4
1-8
1-4
1-2
0
3
3
4
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
3-6
1-2
4-4
0
4
4
2
1
0
0
1
25
9
4-6
0-1
1-1
0
1
1
2
1
0
2
2
16
5
2-6
1-4
0-1
1
2
3
1
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
25
10-26
1-7
4-6
3
5
8
6
0
0
4
2
29
16
6-10
4-8
0-0
2
2
4
2
0
1
1
0
31
9
3-9
3-9
0-0
1
1
2
3
0
0
0
4
19
2
1-1
0-0
0-2
0
9
9
1
1
1
0
1
13
2
1-5
0-4
0-0
0
0
0
0
0
3
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
7-9
0-1
5-5
1
4
5
4
1
1
1
5
20
14
5-10
4-8
0-1
0
0
0
6
3
0
2
2
27
5
2-8
0-2
1-2
1
2
3
0
2
1
0
1
16
3
1-2
0-0
1-2
2
1
3
3
2
1
2
2
9
1
0-1
0-0
1-2
0
3
3
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0