Football.com
26/02/2023 19:00
87-79
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
Michigan Wolverines
35
33
19
87
Wisconsin Badgers
27
41
11
79
62
74
30
166
Thống kê cầu thủ
Kobe Bufkin
28
PTS
19
Connor Essegian
Chi tiết
HT(35 - 27)
FT(68 - 68)
OT(87 - 79)

44'51''

87 - 79

+1

44'51''

86 - 79

+1

44'49''

85 - 79

+2

44'40''

85 - 77

+1

44'40''

84 - 77

+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.43
  • 4
1.39

Drop

2.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.43

1.39

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crisler Center (Ann Arbor, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(29/59)
Field Goals %
43%(30/70)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
47%(22/47)
33%(7/21)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
85%(22/26)
Free Throws %
92%(11/12)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
29
30
Defensive Rebounds
23
5
Offensive Rebounds
6
Khác
7
Assist
10
6
Blocked
4
4
Steals
5
12
Turnovers
8
2
Timeouts
5
11
Biggest Lead
8
17
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
28
10-21
2-6
6-7
1
7
8
2
2
0
1
4
41
23
9-13
1-2
4-4
1
9
10
4
1
2
2
2
43
20
6-12
2-4
6-6
0
0
0
0
1
0
2
1
36
9
2-8
2-7
3-4
0
4
4
1
0
1
1
4
17
5
2-2
0-0
1-3
2
1
3
0
0
2
4
1
29
2
0-3
0-2
2-2
0
7
7
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
24
10-21
1-8
3-3
0
3
3
0
1
0
1
4
40
19
7-12
5-8
0-0
0
2
2
1
2
2
0
4
39
14
6-12
2-3
0-0
1
5
6
3
0
1
3
2
41
10
3-9
0-0
4-5
2
9
11
2
1
1
1
3
25
6
1-5
0-1
4-4
2
1
3
0
1
0
0
1
20
4
2-6
0-1
0-0
1
2
3
4
0
0
3
2
10
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.887
Scored Points Average
7984.0
74.279
Points Allowed Average
8782.8