Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
38
50
88
Wisconsin Badgers
37
54
91
75
104
179
Thống kê cầu thủ
Nimari Burnett
10
PTS
26
John Blackwell
Chi tiết
HT(38 - 37)
FT(88 - 91)

39'59''

88 - 91

+1

39'59''

88 - 90

+1

39'59''

87 - 90

+1

39'44''

86 - 90

+1

39'44''

86 - 89

+1
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.03
  • 4
1.02

Drop

0.97%

Tỷ lệ cược nhà

1.03

1.02

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crisler Center (Ann Arbor, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(29/62)
Field Goals %
50%(29/58)
57%(21/37)
2-Point Field Goals %
56%(14/25)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
45%(15/33)
92%(22/24)
Free Throws %
78%(18/23)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
25
21
Defensive Rebounds
21
6
Offensive Rebounds
4
Khác
11
Assist
16
5
Blocked
4
1
Steals
5
9
Turnovers
10
3
Timeouts
3
14
Biggest Lead
6
18
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
10
3-8
2-7
2-2
0
2
2
0
0
0
0
2
28
9
4-10
1-4
0-0
1
1
2
1
0
0
2
2
9
2
0-0
0-0
2-2
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-4
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
1
0
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
9-16
4-8
4-6
1
4
5
3
1
0
4
3
31
22
8-16
1-2
5-5
1
2
3
6
1
1
0
4
32
17
6-12
5-10
0-0
0
3
3
0
0
0
0
3
27
12
1-4
1-4
9-12
2
7
9
4
1
1
0
1
36
9
3-4
3-4
0-0
0
3
3
2
1
2
1
3
20
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
2
4
10
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
2
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.888
Scored Points Average
9184.0
74.291
Points Allowed Average
8882.8