Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
21
38
59
Wisconsin Badgers
23
30
53
44
68
112
Thống kê cầu thủ
Vladislav Goldin
11
PTS
18
John Blackwell
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.36
  • 4
2.35

Drop

0.42%

Tỷ lệ cược nhà

2.36

2.35

10 trận gần đây nhất

2W 8L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
32%(19/59)
Field Goals %
22%(15/68)
38%(10/26)
2-Point Field Goals %
28%(8/29)
27%(9/33)
3-Point Field Goals %
18%(7/39)
92%(12/13)
Free Throws %
89%(16/18)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
41
32
Defensive Rebounds
29
5
Offensive Rebounds
12
Khác
14
Assist
8
2
Blocked
2
3
Steals
3
8
Turnovers
6
4
Timeouts
2
6
Biggest Lead
11
16
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
11
2-7
1-4
6-6
1
2
3
8
1
1
2
4
33
11
4-12
1-2
2-3
1
4
5
1
0
0
3
1
27
8
3-8
0-4
2-2
1
7
8
1
0
0
3
3
15
8
2-6
2-4
2-2
0
5
5
1
0
0
0
0
31
8
3-4
2-3
0-0
1
4
5
1
0
0
0
3
27
6
2-8
2-7
0-0
1
5
6
1
1
1
0
3
24
5
2-10
1-7
0-0
0
3
3
0
1
0
0
2
13
2
1-4
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
18
6-17
2-8
4-4
1
4
5
0
1
0
2
3
31
12
4-14
2-10
2-2
0
2
2
3
0
0
2
1
32
9
1-14
0-5
7-8
1
6
7
2
0
0
0
0
19
5
2-7
1-5
0-0
3
4
7
1
0
1
1
1
29
4
1-5
1-3
1-2
3
3
6
2
1
0
1
4
23
3
1-3
1-3
0-0
1
2
3
0
1
0
0
3
17
2
0-4
0-3
2-2
1
4
5
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-3
0-1
0-0
1
4
5
0
0
1
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.859
Scored Points Average
5384.0
74.253
Points Allowed Average
5982.8