Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
32
32
64
Michigan Wolverines
26
41
67
58
73
131
Thống kê cầu thủ
John Tonje
18
PTS
24
Vladislav Goldin
Chi tiết
HT(32 - 26)
FT(64 - 67)

39'38''

64 - 67

+2

38'30''

64 - 65

+2

37'42''

64 - 63

+2

37'28''

64 - 61

+2

35'47''

62 - 61

+3
Tỷ lệ cược
1
1.59
2
2.27
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.59
  • 4
1.60

Rise

0.63%

Tỷ lệ cược nhà

1.59

1.60

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(22/64)
Field Goals %
39%(23/59)
43%(16/37)
2-Point Field Goals %
50%(17/34)
22%(6/27)
3-Point Field Goals %
24%(6/25)
74%(14/19)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
39
23
Defensive Rebounds
29
11
Offensive Rebounds
10
Khác
8
Assist
16
2
Blocked
11
7
Steals
7
10
Turnovers
12
6
Timeouts
4
9
Biggest Lead
3
18
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
5-12
3-5
5-6
0
3
3
0
2
0
3
3
37
16
6-12
0-1
4-5
4
5
9
2
1
0
5
2
25
8
2-5
1-2
3-3
1
3
4
1
1
1
0
0
35
8
3-14
1-9
1-2
1
2
3
2
1
0
1
2
29
8
4-10
0-3
0-1
2
3
5
2
2
0
1
3
11
3
1-3
1-3
0-0
1
3
4
0
0
0
0
3
21
2
1-5
0-2
0-0
1
3
4
0
0
1
0
5
6
1
0-2
0-1
1-2
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
9-16
0-1
6-9
1
4
5
1
1
3
2
0
31
20
7-11
2-4
4-4
1
6
7
5
3
5
1
3
32
9
3-6
1-2
2-4
0
6
6
5
1
1
4
2
33
8
2-7
2-6
2-2
2
5
7
1
1
2
1
1
8
5
2-4
1-3
0-0
1
1
2
0
0
0
0
3
16
1
0-2
0-2
1-2
0
2
2
1
1
0
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-3
0-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
32
0
0-7
0-3
0-0
3
4
7
3
0
0
2
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.064
Scored Points Average
6785.8
82.867
Points Allowed Average
6474.2