Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Wisconsin Badgers
31
46
77

Michigan Wolverines
31
32
63
62
78
140
Chi tiết
HT(31 - 31)
FT(77 - 63)
39'59''
77 - 63
+2
39'47''
77 - 61
+1
39'38''
76 - 61
+2
39'28''
76 - 59
+1
39'28''
76 - 58
+1
Tỷ lệ cược
1
1.62
2
2.22
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.62
- 4
1.63
Rise
0.62%
Tỷ lệ cược nhà
1.62
1.63
10 trận gần đây nhất
4W 6L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(29/58)
Field Goals %
39%(25/64)
56%(25/45)
2-Point Field Goals %
54%(21/39)
31%(4/13)
3-Point Field Goals %
16%(4/25)
94%(15/16)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
36
23
Defensive Rebounds
24
4
Offensive Rebounds
12
Khác
7
Assist
11
5
Blocked
2
7
Steals
5
8
Turnovers
11
2
Timeouts
4
19
Biggest Lead
5
16
Fouls
19
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
25
11-17
0-1
3-3
1
5
6
1
0
3
2
3
27
11
4-7
1-2
2-2
1
4
5
1
1
0
0
1
33
10
2-9
2-7
4-4
0
2
2
0
2
0
0
3
35
10
4-9
1-2
1-1
0
1
1
4
3
0
1
3
30
10
5-9
0-0
0-0
2
4
6
1
1
0
1
1
12
6
1-2
0-1
4-4
0
0
0
0
0
0
0
1
12
4
2-4
0-0
0-0
0
1
1
0
0
2
1
1
1
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
6
6
0
0
0
2
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
21
9-15
0-1
3-3
0
5
5
0
0
1
1
0
34
14
6-10
2-6
0-0
0
4
4
1
1
0
1
4
31
11
4-13
0-5
3-5
2
4
6
7
1
0
2
3
34
6
2-10
2-7
0-0
2
8
10
1
0
0
2
3
15
4
1-3
0-2
2-3
2
0
2
0
1
0
1
2
19
3
1-3
0-0
1-2
1
2
3
2
0
1
2
4
4
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
17
2
1-4
0-1
0-0
1
0
1
0
2
0
2
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.077
Scored Points Average
6385.8
82.863
Points Allowed Average
7774.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
20/02/22
FT
Wisconsin Badgers
Michigan Wolverines77
63
15/02/23
FT
Wisconsin Badgers
Michigan Wolverines64
59
26/02/23
AET
Michigan Wolverines
Wisconsin Badgers87
79
08/02/24
FT
Michigan Wolverines
Wisconsin Badgers72
68
04/12/24
FT
Wisconsin Badgers
Michigan Wolverines64
67
16/03/25
FT
Michigan Wolverines
Wisconsin Badgers59
53
10/01/26
FT
Michigan Wolverines
Wisconsin Badgers88
91
14/03/26
FT
Michigan Wolverines
Wisconsin Badgers68
65
06/02/27 18:00
Wisconsin Badgers
Michigan Wolverines


















