Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
28
40
68
Wisconsin Badgers
28
37
65
56
77
133
Thống kê cầu thủ
Aday Mara
16
PTS
18
Austin Rapp
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.09

Drop

5.22%

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.09

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
United Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(25/58)
Field Goals %
38%(23/61)
52%(17/33)
2-Point Field Goals %
30%(7/23)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
42%(16/38)
83%(10/12)
Free Throws %
60%(3/5)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
27
28
Defensive Rebounds
21
9
Offensive Rebounds
6
Khác
13
Assist
14
8
Blocked
5
5
Steals
9
14
Turnovers
10
4
Timeouts
3
15
Biggest Lead
8
8
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
7-11
0-1
2-4
2
6
8
2
0
5
3
2
21
15
6-13
3-5
0-0
0
4
4
1
0
0
2
2
34
12
5-9
2-4
0-0
2
3
5
3
2
1
0
1
28
10
3-9
2-6
2-2
1
1
2
3
0
0
3
0
32
4
1-4
0-3
2-2
1
4
5
3
2
2
1
2
14
4
1-6
0-5
2-2
2
3
5
0
0
0
2
1
27
4
1-4
0-0
2-2
1
4
5
1
1
0
3
0
13
3
1-2
1-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
6-11
6-10
0-0
2
4
6
1
1
2
2
3
37
14
6-20
2-7
0-0
2
3
5
5
5
0
1
1
35
13
5-11
2-5
1-1
0
3
3
4
0
0
2
3
34
10
3-9
3-8
1-2
1
5
6
3
0
1
1
1
27
7
2-7
2-5
1-2
0
4
4
0
0
1
2
2
21
3
1-3
1-3
0-0
1
0
1
1
2
1
1
2
10
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.868
Scored Points Average
6584.0
74.265
Points Allowed Average
6882.8