Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
24
23
27
18
92

Dallas Mavericks
33
36
19
23
111
57
59
46
41
203
Chi tiết
1Q(24 - 33)
2Q(47 - 69)
3Q(74 - 88)
4Q(92 - 111)
47'32''
92 - 111
Brandon Williams
+2
46'58''
92 - 109
Patty Mills
+2
46'52''
90 - 109
Olivier-Maxence Prosper
+2
46'34''
90 - 107
Olivier-Maxence Prosper
+2
45'15''
90 - 105
Kyrie Irving
+2
Tỷ lệ cược
1
1.92
2
1.82
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.92
- 4
2.09
Rise
8.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.92
2.09
10 trận gần đây nhất
4W 6L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Dallas Mavericks | 82 | 50-32 | .610 |
| 17 | Miami Heat | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(33/81)
Field Goals %
49%(43/87)
39%(20/51)
2-Point Field Goals %
65%(28/43)
43%(13/30)
3-Point Field Goals %
34%(15/44)
100%(13/13)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
39
34
Defensive Rebounds
31
12
Offensive Rebounds
8
Khác
22
Assist
27
1
Blocked
8
3
Steals
8
15
Turnovers
7
7
Timeouts
3
4
Biggest Lead
25
16
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
21
6-15
2-5
7-7
1
6
7
6
0
0
4
0
38
14
5-14
2-4
2-2
2
2
4
6
1
1
2
3
35
12
5-8
2-3
0-0
1
3
4
3
2
0
5
0
29
8
3-13
0-2
2-2
2
1
3
0
0
0
0
2
23
6
3-9
0-4
0-0
1
4
5
4
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
6-9
4-5
0-0
1
10
11
0
0
0
2
3
11
7
2-4
1-3
2-2
0
0
0
0
0
0
0
2
18
6
2-4
2-2
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
24
2
1-3
0-1
0-0
4
6
10
1
0
0
0
2
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
29
9-23
4-15
7-8
1
8
9
9
0
0
3
4
37
25
10-15
5-8
0-0
0
3
3
4
2
0
1
2
25
12
6-6
0-0
0-0
0
5
5
3
1
3
0
0
25
12
5-12
1-5
1-2
2
0
2
0
2
2
0
3
34
12
5-11
2-6
0-1
1
5
6
2
2
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
5
2-8
1-6
0-0
1
1
2
1
0
0
1
0
20
4
1-1
0-0
2-2
1
1
2
1
0
2
0
0
1
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
3
1-2
1-1
0-0
1
2
3
2
0
0
0
0
13
3
1-5
1-3
0-0
1
3
4
2
1
0
0
2
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
94.292
Scored Points Average
11192.6
91.0111
Points Allowed Average
9291.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



































