Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
40
28
28
29
125

Orlando Magic
27
34
22
30
113
67
62
50
59
238
Chi tiết
1Q(40 - 27)
2Q(68 - 61)
3Q(96 - 83)
4Q(125 - 113)
47'41''
125 - 113
Franz Wagner
+2
47'23''
125 - 111
Franz Wagner
+2
47'13''
125 - 109
Paul Reed
+2
46'45''
123 - 109
Joel Embiid
+2
46'24''
121 - 109
Tobias Harris
+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.36
- 4
1.40
Rise
2.94%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.40
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Orlando Magic | 82 | 47-35 | .573 |
| 15 | Philadelphia 76ers | 82 | 47-35 | .573 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(42/88)
Field Goals %
45%(43/95)
47%(24/51)
2-Point Field Goals %
51%(35/68)
49%(18/37)
3-Point Field Goals %
30%(8/27)
82%(23/28)
Free Throws %
76%(19/25)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
45
36
Defensive Rebounds
35
8
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
25
6
Blocked
7
6
Steals
7
11
Turnovers
11
5
Timeouts
5
17
Biggest Lead
4
20
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
32
10-23
4-7
8-9
0
13
13
7
0
1
4
2
39
28
10-19
5-10
3-4
1
1
2
3
0
1
1
2
29
21
6-14
2-7
7-9
2
7
9
2
0
1
1
4
37
14
5-10
1-2
3-3
2
4
6
3
2
2
1
2
24
7
2-3
1-1
2-2
1
2
3
2
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
6
2-5
2-4
0-0
1
2
3
0
0
0
1
1
14
6
3-3
0-0
0-1
0
3
3
1
0
1
0
2
30
5
2-6
1-3
0-0
1
3
4
1
2
0
0
2
7
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
5
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
2
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
9-18
1-4
5-5
1
5
6
3
1
1
1
4
40
22
7-24
2-6
6-9
4
11
15
7
0
1
2
2
33
20
7-12
3-6
3-6
1
3
4
2
0
0
1
3
3
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
32
3
1-8
1-5
0-0
0
0
0
0
1
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
17
7-7
1-1
2-2
1
5
6
2
1
1
2
4
11
7
3-7
0-1
1-1
0
0
0
0
0
0
1
0
13
5
2-4
0-0
1-1
1
1
2
0
2
1
2
2
26
5
2-7
0-3
1-1
2
7
9
1
1
1
1
3
11
4
2-4
0-0
0-0
0
2
2
4
1
1
0
0
13
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
6
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.2125
Scored Points Average
11396.2
94.2113
Points Allowed Average
12593.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


































