Football.com
02/01/2025 01:00
110-99
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
24
37
28
21
110
Dallas Mavericks
30
22
23
24
99
54
59
51
45
209
Thống kê cầu thủ
Alperen Sengun
23
PTS
17
Quentin Grimes
Chi tiết
1Q(24 - 30)
2Q(61 - 52)
3Q(89 - 75)
4Q(110 - 99)

47'34''

110 - 99

Olivier-Maxence Prosper

+2

47'08''

110 - 97

Olivier-Maxence Prosper

+2

45'24''

110 - 95

Alperen Sengun

+2

45'00''

108 - 95

Jaden Hardy

+1

44'49''

108 - 94

Alperen Sengun

+2
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.52

Rise

7.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.52

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(42/89)
Field Goals %
53%(40/75)
53%(34/64)
2-Point Field Goals %
62%(29/47)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
39%(11/28)
78%(18/23)
Free Throws %
50%(8/16)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
38
31
Defensive Rebounds
32
4
Offensive Rebounds
6
Khác
16
Assist
19
1
Blocked
12
17
Steals
9
12
Turnovers
20
5
Timeouts
4
18
Biggest Lead
10
18
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
23
9-16
0-1
5-8
0
6
6
4
5
0
4
2
37
22
9-21
0-3
4-5
0
5
5
0
1
0
2
3
39
19
6-15
3-8
4-4
2
4
6
1
1
0
0
3
22
12
5-8
1-2
1-2
1
1
2
0
2
1
2
1
41
5
1-8
0-4
3-3
0
5
5
7
6
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
7-9
3-4
1-1
0
3
3
1
1
0
2
2
15
4
2-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
7
4
2-3
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
0
14
3
1-5
1-1
0-0
0
3
3
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
6-11
4-8
0-0
1
4
5
1
1
0
5
3
37
16
7-13
0-2
2-3
0
7
7
2
3
2
4
4
20
8
4-5
0-0
0-0
1
5
6
6
1
4
0
4
24
8
3-7
2-4
0-2
0
1
1
2
0
0
3
1
16
6
3-8
0-1
0-0
0
3
3
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
17
6-13
2-7
3-4
1
4
5
3
0
1
1
0
20
11
4-6
2-3
1-5
0
0
0
3
1
0
3
0
7
6
3-3
0-0
0-0
1
2
3
0
1
0
0
1
29
5
2-4
1-2
0-0
1
1
2
1
1
1
2
4
11
4
2-4
0-0
0-0
1
3
4
0
1
1
2
2
6
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
2
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0