Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
24
37
28
21
110

Dallas Mavericks
30
22
23
24
99
54
59
51
45
209
Chi tiết
1Q(24 - 30)
2Q(61 - 52)
3Q(89 - 75)
4Q(110 - 99)
47'34''
110 - 99
Olivier-Maxence Prosper
+2
47'08''
110 - 97
Olivier-Maxence Prosper
+2
45'24''
110 - 95
Alperen Sengun
+2
45'00''
108 - 95
Jaden Hardy
+1
44'49''
108 - 94
Alperen Sengun
+2
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.52
Rise
7.80%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.52
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 19 | Dallas Mavericks | 82 | 39-43 | .476 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(42/89)
Field Goals %
53%(40/75)
53%(34/64)
2-Point Field Goals %
62%(29/47)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
39%(11/28)
78%(18/23)
Free Throws %
50%(8/16)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
38
31
Defensive Rebounds
32
4
Offensive Rebounds
6
Khác
16
Assist
19
1
Blocked
12
17
Steals
9
12
Turnovers
20
5
Timeouts
4
18
Biggest Lead
10
18
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
23
9-16
0-1
5-8
0
6
6
4
5
0
4
2
37
22
9-21
0-3
4-5
0
5
5
0
1
0
2
3
39
19
6-15
3-8
4-4
2
4
6
1
1
0
0
3
22
12
5-8
1-2
1-2
1
1
2
0
2
1
2
1
41
5
1-8
0-4
3-3
0
5
5
7
6
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
7-9
3-4
1-1
0
3
3
1
1
0
2
2
15
4
2-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
7
4
2-3
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
0
14
3
1-5
1-1
0-0
0
3
3
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
6-11
4-8
0-0
1
4
5
1
1
0
5
3
37
16
7-13
0-2
2-3
0
7
7
2
3
2
4
4
20
8
4-5
0-0
0-0
1
5
6
6
1
4
0
4
24
8
3-7
2-4
0-2
0
1
1
2
0
0
3
1
16
6
3-8
0-1
0-0
0
3
3
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
17
6-13
2-7
3-4
1
4
5
3
0
1
1
0
20
11
4-6
2-3
1-5
0
0
0
3
1
0
3
0
7
6
3-3
0-0
0-0
1
2
3
0
1
0
0
1
29
5
2-4
1-2
0-0
1
1
2
1
1
1
2
4
11
4
2-4
0-0
0-0
1
3
4
0
1
1
2
2
6
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
2
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.2110
Scored Points Average
9992.6
87.299
Points Allowed Average
11091.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/12/22
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets129
114
03/01/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks106
111
29/11/23
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets121
115
23/12/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks122
96
31/03/24
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks107
125
07/04/24
AET
Dallas Mavericks
Houston Rockets147
136
01/11/24
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets102
108
02/01/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
99
08/02/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets116
105
15/03/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks133
96
04/11/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
102
07/12/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets122
109
04/01/26
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets110
104
01/02/26
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks111
107





































