Football.com
14/01/2023 01:00
121-116
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
35
29
28
29
121
Phoenix Suns
25
24
26
41
116
60
53
54
70
237
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
31
PTS
31
Damion Lee
Chi tiết
1Q(35 - 25)
2Q(64 - 49)
3Q(92 - 75)
4Q(121 - 116)

47'59''

121 - 116

Damion Lee

+3

47'54''

121 - 113

Anthony Edwards

+1

47'54''

120 - 113

Anthony Edwards

+1

47'52''

119 - 113

Saben Lee

+2

47'48''

119 - 111

Anthony Edwards

+1
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.36

Drop

18.07%

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.36

10 trận gần đây nhất

9W 1L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(47/90)
Field Goals %
48%(41/86)
60%(37/62)
2-Point Field Goals %
43%(27/63)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
61%(14/23)
85%(17/20)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
43
33
Defensive Rebounds
34
4
Offensive Rebounds
9
Khác
24
Assist
28
3
Blocked
3
13
Steals
10
14
Turnovers
19
7
Timeouts
6
24
Biggest Lead
2
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
31
12-24
2-8
5-5
0
6
6
3
2
0
3
4
34
17
6-14
2-5
3-4
1
1
2
4
2
0
2
3
36
14
5-10
2-2
2-2
0
5
5
6
1
1
0
2
31
10
4-8
0-2
2-2
0
2
2
4
0
1
1
3
32
4
1-1
0-0
2-4
1
11
12
1
4
1
5
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
7-12
2-4
0-0
0
1
1
0
2
0
0
0
15
13
5-8
1-3
2-2
2
4
6
3
2
0
2
1
21
9
4-6
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
12
7
3-7
0-2
1-1
0
2
2
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
24
9-14
3-5
3-3
0
4
4
6
3
0
4
3
30
11
5-18
0-1
1-2
3
8
11
4
0
0
2
2
31
9
3-6
1-2
2-3
2
6
8
3
3
0
3
3
23
8
3-11
0-2
2-2
0
2
2
2
0
1
1
2
18
5
2-4
0-0
1-1
0
3
3
1
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
31
10-17
6-7
5-5
0
6
6
2
0
0
3
3
13
12
3-3
0-0
6-8
0
2
2
2
0
0
1
1
20
7
3-6
1-1
0-0
2
1
3
1
1
1
2
2
13
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
3
1
0
0
2
10
3
1-3
1-2
0-0
2
0
2
3
0
1
1
1
6
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0