Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
35
29
28
29
121

Phoenix Suns
25
24
26
41
116
60
53
54
70
237
Chi tiết
1Q(35 - 25)
2Q(64 - 49)
3Q(92 - 75)
4Q(121 - 116)
47'59''
121 - 116
Damion Lee
+3
47'54''
121 - 113
Anthony Edwards
+1
47'54''
120 - 113
Anthony Edwards
+1
47'52''
119 - 113
Saben Lee
+2
47'48''
119 - 111
Anthony Edwards
+1
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.66
- 4
1.36
Drop
18.07%
Tỷ lệ cược nhà
1.66
1.36
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
| 15 | Minnesota Timberwolves | 82 | 42-40 | .512 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(47/90)
Field Goals %
48%(41/86)
60%(37/62)
2-Point Field Goals %
43%(27/63)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
61%(14/23)
85%(17/20)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
43
33
Defensive Rebounds
34
4
Offensive Rebounds
9
Khác
24
Assist
28
3
Blocked
3
13
Steals
10
14
Turnovers
19
7
Timeouts
6
24
Biggest Lead
2
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
31
12-24
2-8
5-5
0
6
6
3
2
0
3
4
34
17
6-14
2-5
3-4
1
1
2
4
2
0
2
3
36
14
5-10
2-2
2-2
0
5
5
6
1
1
0
2
31
10
4-8
0-2
2-2
0
2
2
4
0
1
1
3
32
4
1-1
0-0
2-4
1
11
12
1
4
1
5
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
7-12
2-4
0-0
0
1
1
0
2
0
0
0
15
13
5-8
1-3
2-2
2
4
6
3
2
0
2
1
21
9
4-6
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
12
7
3-7
0-2
1-1
0
2
2
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
24
9-14
3-5
3-3
0
4
4
6
3
0
4
3
30
11
5-18
0-1
1-2
3
8
11
4
0
0
2
2
31
9
3-6
1-2
2-3
2
6
8
3
3
0
3
3
23
8
3-11
0-2
2-2
0
2
2
2
0
1
1
2
18
5
2-4
0-0
1-1
0
3
3
1
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
31
10-17
6-7
5-5
0
6
6
2
0
0
3
3
13
12
3-3
0-0
6-8
0
2
2
2
0
0
1
1
20
7
3-6
1-1
0-0
2
1
3
1
1
1
2
2
13
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
3
1
0
0
2
10
3
1-3
1-2
0-0
2
0
2
3
0
1
1
1
6
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
101.0121
Scored Points Average
11686.4
106.0116
Points Allowed Average
12184.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns106
125
20/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
95
23/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
93
27/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves109
126
29/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves116
122
01/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns02/05/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves04/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns17/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
117
30/01/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves113
121
03/03/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves98
116
29/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns124
109
22/11/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves114
113
09/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
108
18/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns116
104
13/12/26 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves22/12/26 01:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns31/01/27 23:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns06/03/27 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves






























