Football.com
17/02/2022 00:00
109-130
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
25
28
29
27
109
Atlanta Hawks
37
35
32
26
130
62
63
61
53
239
Thống kê cầu thủ
Cole Anthony
23
PTS
23
Bogdan Bogdanovic
Chi tiết
1Q(25 - 37)
2Q(53 - 72)
3Q(82 - 104)
4Q(109 - 130)

46'53''

109 - 130

Kevin Knox

+1

46'53''

109 - 129

Kevin Knox

+1

46'38''

109 - 128

Jalen Suggs

+1

46'38''

108 - 128

Jalen Suggs

+1

45'55''

107 - 128

Kevin Knox

+1
Tỷ lệ cược
1
2.50
2
1.48
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.50
  • 4
2.75

Rise

10.00%

Tỷ lệ cược nhà

2.50

2.75

10 trận gần đây nhất

2W 8L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
16
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8243-39.524
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(42/98)
Field Goals %
50%(45/90)
51%(29/57)
2-Point Field Goals %
47%(27/57)
32%(13/41)
3-Point Field Goals %
55%(18/33)
92%(12/13)
Free Throws %
79%(22/28)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
47
33
Defensive Rebounds
34
12
Offensive Rebounds
13
Khác
23
Assist
23
5
Blocked
6
3
Steals
7
13
Turnovers
11
6
Timeouts
2
4
Biggest Lead
32
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
23
9-16
2-5
3-3
0
7
7
5
0
1
3
4
35
19
6-19
0-4
7-8
1
3
4
4
1
0
1
2
29
12
5-9
1-3
1-1
0
3
3
2
0
1
1
3
26
11
5-10
1-4
0-0
3
6
9
1
0
1
1
2
27
10
4-7
2-3
0-0
2
8
10
6
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
9
3-8
3-8
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
19
8
3-7
2-4
0-0
3
2
5
1
0
0
2
3
29
7
3-10
1-7
0-0
2
2
4
2
2
1
1
1
12
6
2-5
1-1
1-1
1
1
2
1
0
0
0
0
17
4
2-7
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
5-13
4-5
8-8
0
3
3
6
1
0
1
2
24
15
6-10
3-6
0-0
0
3
3
2
1
0
1
2
27
14
5-11
1-2
3-3
2
1
3
0
0
1
1
3
25
11
3-7
2-4
3-4
0
4
4
1
1
0
1
1
23
8
3-5
0-0
2-4
3
6
9
1
0
2
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
23
9-13
4-6
1-2
0
1
1
6
2
0
1
1
20
12
6-7
0-0
0-1
3
3
6
1
0
2
1
4
18
10
4-5
2-3
0-0
0
6
6
1
1
0
0
0
17
9
3-9
1-3
2-2
1
1
2
4
0
0
2
1
4
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
0
0
0
1
0
10
3
0-5
0-1
3-4
3
2
5
1
0
0
0
3
6
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
4
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0