Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
28
31
19
21
99

Dallas Mavericks
23
28
30
26
107
51
59
49
47
206
Chi tiết
1Q(28 - 23)
2Q(59 - 51)
3Q(78 - 81)
4Q(99 - 107)
47'21''
99 - 107
Maxi Kleber
+3
47'06''
99 - 104
Bam Adebayo
+2
46'21''
97 - 104
Bam Adebayo
+2
46'11''
95 - 104
Jalen Brunson
+3
44'34''
95 - 101
Maxi Kleber
+1
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.67
- 4
1.41
Drop
15.57%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.41
10 trận gần đây nhất
4W 6L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(35/84)
Field Goals %
45%(34/76)
49%(28/57)
2-Point Field Goals %
46%(16/35)
26%(7/27)
3-Point Field Goals %
44%(18/41)
81%(22/27)
Free Throws %
64%(21/33)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
38
33
Defensive Rebounds
26
15
Offensive Rebounds
12
Khác
19
Assist
27
2
Blocked
7
1
Steals
5
12
Turnovers
8
6
Timeouts
4
13
Biggest Lead
11
23
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
29
8-18
0-2
13-14
4
6
10
3
0
0
2
2
33
21
10-19
0-0
1-2
4
8
12
3
0
2
1
4
38
13
4-8
2-2
3-4
0
4
4
4
1
0
2
2
30
6
2-6
1-3
1-2
1
5
6
1
0
0
3
3
20
5
2-6
1-5
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
11
5-8
0-0
1-2
4
4
8
1
0
0
1
1
15
6
2-6
2-5
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
29
4
1-9
0-7
2-2
1
3
4
5
0
0
2
4
20
4
1-4
1-3
1-1
0
1
1
1
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
21
5-19
2-7
9-12
1
9
10
6
0
1
3
3
38
19
6-14
3-5
4-5
3
3
6
6
2
0
2
4
35
14
5-9
4-7
0-0
3
2
5
1
0
1
1
4
20
8
3-5
2-3
0-0
1
2
3
3
0
0
0
3
25
7
3-4
0-0
1-3
1
1
2
3
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
19
5-10
3-8
6-8
2
4
6
0
1
5
1
3
13
12
4-8
3-7
1-1
1
2
3
1
0
0
0
2
23
4
2-5
0-2
0-4
0
2
2
5
1
0
0
2
3
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
94.299
Scored Points Average
10792.6
91.0107
Points Allowed Average
9991.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



























