Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Utah Jazz
36
42
22
35
135

Houston Rockets
24
29
25
23
101
60
71
47
58
236
Chi tiết
1Q(36 - 24)
2Q(78 - 53)
3Q(100 - 78)
4Q(135 - 101)
47'25''
135 - 101
Udoka Azubuike
+2
47'10''
133 - 101
David Nwaba
+1
47'10''
133 - 100
David Nwaba
+1
46'54''
133 - 99
Kenyon Martin
+1
46'54''
133 - 98
Kenyon Martin
+1
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.05
Drop
2.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.05
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Utah Jazz | 82 | 49-33 | .598 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmDelta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(49/89)
Field Goals %
42%(35/83)
63%(31/49)
2-Point Field Goals %
50%(23/46)
45%(18/40)
3-Point Field Goals %
32%(12/37)
86%(19/22)
Free Throws %
68%(19/28)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
33
40
Defensive Rebounds
23
13
Offensive Rebounds
10
Khác
34
Assist
23
5
Blocked
4
6
Steals
5
13
Turnovers
12
4
Timeouts
4
36
Biggest Lead
0
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
30
9-15
5-9
7-8
0
6
6
7
0
0
2
3
27
22
8-14
4-7
2-2
2
3
5
2
0
0
3
2
21
14
7-8
0-0
0-0
0
7
7
2
0
1
1
2
28
7
2-6
1-4
2-2
1
6
7
1
0
0
1
2
23
2
1-8
0-6
0-0
1
2
3
10
4
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
5-10
3-5
3-3
0
1
1
3
2
0
0
1
14
12
4-7
2-3
2-3
0
3
3
2
0
0
0
1
17
11
5-9
0-0
1-2
7
7
14
0
0
3
1
3
8
10
4-4
0-0
2-2
1
2
3
0
0
0
0
1
16
8
3-4
2-3
0-0
1
1
2
1
0
0
1
1
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
4
0
0
0
1
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
3
2
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
4-10
3-6
3-3
1
3
4
1
0
1
0
1
21
14
6-13
0-4
2-3
1
2
3
1
0
0
2
5
27
13
4-9
3-6
2-4
0
1
1
2
1
1
2
3
27
12
5-9
2-4
0-0
1
8
9
4
0
1
1
2
29
8
2-9
2-5
2-6
2
2
4
8
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
6-9
2-3
2-2
0
1
1
0
0
0
2
1
16
9
3-6
0-2
3-5
1
2
3
2
1
0
2
3
25
7
2-6
0-4
3-3
1
1
2
0
0
1
1
2
4
4
1-1
0-0
2-2
0
1
1
0
1
0
0
1
18
4
2-6
0-1
0-0
1
2
3
5
1
0
1
2
4
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
83.0135
Scored Points Average
10193.2
86.4101
Points Allowed Average
13587.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets101
129
02/12/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets133
125
24/02/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz125
105
04/04/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz140
106
14/11/26 01:30
Houston Rockets
Utah Jazz04/02/27 02:30
Houston Rockets
Utah Jazz10/02/27 03:00
Utah Jazz
Houston Rockets11/03/27 02:00
Utah Jazz
Houston Rockets



























