Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
23
23
25
23
94
Minnesota Timberwolves
35
21
38
30
124
58
44
63
53
218
Thống kê cầu thủ
Daniel Gafford
21
PTS
24
Julius Randle
Chi tiết
1Q(23 - 35)
2Q(46 - 56)
3Q(71 - 94)
4Q(94 - 124)

47'38''

94 - 124

Jaylen Clark

+2

47'18''

94 - 122

Tyler Smith

+2

47'12''

92 - 122

Terrence Shannon Jr.

+2

46'56''

92 - 120

Joan Beringer

+2

46'43''

92 - 118

Ryan Nembhard

+3
Tỷ lệ cược
1
3.10
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.10
  • 4
3.55

Rise

14.52%

Tỷ lệ cược nhà

3.10

3.55

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
35%(31/89)
Field Goals %
53%(51/96)
40%(24/60)
2-Point Field Goals %
57%(37/65)
24%(7/29)
3-Point Field Goals %
45%(14/31)
74%(25/34)
Free Throws %
67%(8/12)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
51
39
Defensive Rebounds
45
14
Offensive Rebounds
6
Khác
21
Assist
33
3
Blocked
6
6
Steals
8
15
Turnovers
10
6
Timeouts
4
4
Biggest Lead
33
14
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
9-11
0-0
3-8
5
3
8
2
0
1
1
4
30
12
5-19
0-3
2-4
1
3
4
1
0
2
2
1
22
9
4-10
1-1
0-0
0
6
6
1
1
0
5
2
20
8
3-10
1-4
1-2
0
3
3
5
0
0
1
0
28
3
1-5
1-2
0-0
0
4
4
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
4-10
1-3
6-6
0
6
6
7
2
0
3
0
23
9
0-0
0-0
9-10
2
6
8
2
1
0
1
0
17
8
2-7
2-6
2-2
2
1
3
0
0
0
0
2
22
5
1-8
1-6
2-2
0
2
2
2
0
0
2
2
17
4
2-7
0-3
0-0
4
4
8
0
1
0
0
2
4
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
9-14
3-4
3-7
0
3
3
4
0
0
0
4
33
18
8-13
1-2
1-1
2
13
15
12
3
0
1
0
29
15
5-11
5-9
0-0
0
3
3
2
1
1
2
1
28
14
6-8
0-0
2-2
2
8
10
1
1
2
2
5
14
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
7-13
2-3
1-1
0
2
2
4
0
0
3
2
23
12
5-10
1-5
1-1
0
4
4
3
1
0
0
3
24
12
5-14
2-6
0-0
0
5
5
0
0
1
1
4
4
6
3-3
0-0
0-0
1
1
2
0
0
1
0
1
4
4
2-3
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
4
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-2
0-0
0-0
0
3
3
4
1
1
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0