Football.com
21/12/2024 19:30
84-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
21
23
17
23
84
AS Monaco
28
28
15
25
96
49
51
32
48
180
Thống kê cầu thủ
Nicolas Lang
22
PTS
22
Jordan Loyd
Chi tiết
1Q(21 - 28)
2Q(44 - 56)
3Q(61 - 71)
4Q(84 - 96)

39'43''

84 - 96

+1

39'36''

83 - 96

+1

39'36''

83 - 95

+1

39'31''

83 - 94

+1

39'19''

82 - 94

+2
Tỷ lệ cược
1
3.30
2
1.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.30
  • 4
3.20

Drop

3.03%

Tỷ lệ cược nhà

3.30

3.20

10 trận gần đây nhất

3W 7L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
14
Limoges CSPLimoges CSP
3010-20.333
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(31/63)
Field Goals %
52%(34/65)
54%(21/39)
2-Point Field Goals %
58%(18/31)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
47%(16/34)
60%(12/20)
Free Throws %
67%(12/18)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
37
20
Defensive Rebounds
25
9
Offensive Rebounds
12
Khác
25
Assist
23
2
Blocked
4
8
Steals
7
9
Turnovers
15
3
Timeouts
4
0
Biggest Lead
20
20
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
7-12
5-7
3-4
0
2
2
6
1
0
3
4
26
15
5-12
1-5
4-4
0
3
3
3
1
1
2
1
25
13
5-8
2-3
1-3
2
1
3
2
1
0
1
4
29
11
5-10
1-3
0-0
2
1
3
2
1
0
0
2
17
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
3
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
5-9
0-2
2-5
2
5
7
3
2
0
1
2
23
7
2-5
1-2
2-4
1
3
4
2
0
0
0
3
12
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
4
1
0
1
1
10
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
9
3-7
2-5
1-3
0
3
3
8
0
0
6
3
20
8
3-6
2-4
0-0
2
7
9
1
1
0
0
2
24
6
2-10
1-5
1-2
0
1
1
6
0
0
3
3
8
4
2-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
2
2
7
3
1-1
1-1
0-0
2
0
2
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
7-15
5-10
3-3
1
0
1
5
3
3
1
3
20
15
4-6
2-4
5-5
1
2
3
0
0
0
0
1
16
14
6-7
0-0
2-2
2
4
6
2
2
0
0
0
20
11
4-5
3-3
0-2
0
3
3
1
1
1
0
3
15
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
2
2
14
2
1-3
0-1
0-1
1
2
3
0
0
0
0
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.284
Scored Points Average
9693.4
85.296
Points Allowed Average
8489.8