Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
31
27
34
35
127

Orlando Magic
38
33
40
27
138
69
60
74
62
265
Chi tiết
1Q(31 - 38)
2Q(58 - 71)
3Q(92 - 111)
4Q(127 - 138)
47'31''
127 - 138
AJ Johnson
+2
47'18''
125 - 138
Jett Howard
+2
46'50''
125 - 136
Tyler Smith
+1
45'55''
124 - 136
Cooper Flagg
+1
45'55''
123 - 136
Cooper Flagg
+2
Tỷ lệ cược
1
3.25
2
1.31
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.25
- 4
2.95
Drop
9.23%
Tỷ lệ cược nhà
3.25
2.95
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
| 23 | Dallas Mavericks | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(44/95)
Field Goals %
56%(47/84)
57%(30/53)
2-Point Field Goals %
57%(33/58)
33%(14/42)
3-Point Field Goals %
54%(14/26)
81%(25/31)
Free Throws %
81%(30/37)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
43
30
Defensive Rebounds
36
11
Offensive Rebounds
7
Khác
25
Assist
35
5
Blocked
1
9
Steals
10
13
Turnovers
16
4
Timeouts
5
3
Biggest Lead
30
24
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
51
19-30
6-9
7-7
3
3
6
3
3
1
1
3
28
14
4-7
3-6
3-3
0
5
5
3
0
0
1
0
23
9
3-12
1-3
2-2
1
3
4
2
1
0
0
2
19
7
2-3
0-0
3-6
0
3
3
1
2
2
0
5
22
2
1-6
0-4
0-0
2
5
7
5
0
1
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
23
7-15
0-3
9-11
1
1
2
5
2
0
3
0
22
18
7-13
4-10
0-0
0
1
1
2
0
0
1
0
2
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
5
1
0-2
0-2
1-2
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
24
0
0-0
0-0
0-0
3
2
5
1
1
1
2
4
19
0
0-2
0-2
0-0
0
4
4
2
0
0
0
3
12
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
8-16
2-3
10-10
2
4
6
3
0
0
2
4
33
27
8-13
3-5
8-9
0
7
7
5
3
0
1
3
31
19
8-12
3-6
0-0
0
4
4
9
3
0
3
5
17
18
8-12
0-3
2-2
0
4
4
1
1
0
3
0
31
10
4-10
1-1
1-5
0
7
7
5
0
0
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
6-11
3-4
4-6
3
2
5
1
1
1
4
2
21
8
2-3
1-2
3-3
0
4
4
4
1
0
0
4
19
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
4
1
0
0
1
12
2
0-1
0-0
2-2
2
2
4
2
0
0
0
0
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
92.6127
Scored Points Average
13896.2
91.0138
Points Allowed Average
12793.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu































