Football.com
02/11/2022 02:00
116-107
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
24
30
30
32
116
Minnesota Timberwolves
20
27
26
34
107
44
57
56
66
223
Thống kê cầu thủ
Cameron Johnson
19
PTS
24
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(24 - 20)
2Q(54 - 47)
3Q(84 - 73)
4Q(116 - 107)

47'48''

116 - 107

Naz Reid

+2

47'38''

116 - 105

Devin Booker

+1

47'38''

115 - 105

Devin Booker

+1

47'29''

114 - 105

Anthony Edwards

+3

47'23''

114 - 102

Chris Paul

+1
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.45
  • 4
1.55

Rise

6.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.45

1.55

10 trận gần đây nhất

9W 1L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(41/89)
Field Goals %
43%(37/87)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
45%(24/53)
40%(17/43)
3-Point Field Goals %
38%(13/34)
77%(17/22)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
42
27
Defensive Rebounds
32
7
Offensive Rebounds
10
Khác
31
Assist
24
8
Blocked
4
9
Steals
5
9
Turnovers
16
4
Timeouts
7
18
Biggest Lead
5
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
29
10-17
7-11
2-3
0
2
2
3
3
1
0
1
38
19
7-10
1-2
4-4
2
1
3
4
1
1
1
1
30
18
6-18
2-7
4-5
1
6
7
5
0
1
2
5
33
15
5-12
1-5
4-6
1
7
8
12
3
0
1
2
29
8
4-5
0-0
0-0
1
3
4
1
0
4
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
8
3-8
2-5
0-0
0
2
2
2
1
0
2
1
16
8
2-8
2-5
2-2
0
0
0
0
0
0
1
0
16
4
2-6
0-4
0-0
0
1
1
1
0
1
0
4
11
4
1-2
1-2
1-2
1
3
4
1
0
0
0
3
5
3
1-1
1-1
0-0
1
2
3
1
1
0
0
1
10
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
24
8-21
5-10
3-5
0
6
6
1
3
1
3
5
36
24
9-18
3-7
3-3
5
5
10
7
0
1
4
4
32
7
0-1
0-0
7-7
4
5
9
3
0
1
1
2
22
5
2-8
1-3
0-0
0
4
4
4
0
0
4
3
17
4
2-5
0-1
0-0
1
2
3
0
1
0
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
13
5-6
1-2
2-2
0
3
3
0
1
0
0
0
22
10
4-13
0-1
2-3
0
2
2
4
0
0
1
1
21
9
4-8
1-4
0-0
0
2
2
3
0
0
0
0
17
8
2-6
2-6
2-2
0
2
2
2
0
1
0
4
14
3
1-1
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0