Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
40
29
27
26
122
Dallas Mavericks
25
32
31
23
111
65
61
58
49
233
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
40
PTS
18
Khris Middleton
Chi tiết
1Q(40 - 25)
2Q(69 - 57)
3Q(96 - 88)
4Q(122 - 111)

47'21''

122 - 111

Daniel Gafford

+2

47'18''

122 - 109

Rudy Gobert

+2

47'06''

120 - 109

Anthony Edwards

+3

46'42''

117 - 109

Anthony Edwards

+2

45'46''

115 - 109

Khris Middleton

+1
Tỷ lệ cược
1
1.11
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.11
  • 4
1.12

Rise

0.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.11

1.12

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(47/99)
Field Goals %
42%(41/97)
54%(31/57)
2-Point Field Goals %
46%(33/72)
38%(16/42)
3-Point Field Goals %
32%(8/25)
63%(12/19)
Free Throws %
72%(21/29)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
45
37
Defensive Rebounds
30
17
Offensive Rebounds
15
Khác
28
Assist
21
8
Blocked
3
7
Steals
12
19
Turnovers
12
5
Timeouts
5
18
Biggest Lead
1
22
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
40
16-30
5-13
3-4
1
5
6
1
1
0
3
2
32
22
9-11
0-1
4-8
10
7
17
1
1
3
2
3
28
13
4-15
1-4
4-4
3
2
5
3
1
0
5
3
30
9
3-5
3-5
0-0
0
5
5
9
1
0
1
4
34
7
3-11
1-4
0-1
0
8
8
5
2
1
6
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
8-14
4-8
1-2
1
6
7
4
1
2
2
1
27
5
2-9
1-5
0-0
0
2
2
3
0
0
0
3
14
3
1-3
1-2
0-0
2
2
4
2
0
0
0
1
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
2
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
6-14
1-3
5-6
3
3
6
2
2
0
2
1
33
15
5-16
0-4
5-7
0
5
5
3
3
0
3
2
26
13
6-10
1-1
0-0
1
0
1
6
0
0
0
1
36
12
5-17
2-5
0-2
3
9
12
2
2
0
0
4
23
8
4-7
0-0
0-0
1
4
5
1
2
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
5-9
1-2
4-4
7
6
13
0
0
1
1
1
18
13
4-8
0-1
5-8
0
1
1
4
0
0
2
1
27
11
4-12
3-9
0-0
0
0
0
2
1
0
1
2
14
4
1-2
0-0
2-2
0
2
2
1
2
0
1
2
4
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0